Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 3,2
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 4
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn DROID PRO (9 ý kiến)

xedienhanoiGiá cạnh tranh, máy đẹp hơn, cấu hình mới nhất, nổi bật sành điệu hơn máy kia(3.520 ngày trước)

nijianhapkhauĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu, cấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(3.532 ngày trước)

phimtoancauảnh đẹp như máy ảnh, cảm ứng mượt mà, thương(3.705 ngày trước)

xedienxinCấu hình mạnh hơn , xem phim nhanh, mẫu mã hót nhất(3.707 ngày trước)

hoccodon6bề ngoài nhìn bắt mắt,dung lượng ram lớn dùng đồ họa khỏi phải nói(3.832 ngày trước)

hakute6thiết kế độc đáo, thời trang, pin trâu(3.878 ngày trước)

bihamàn hình rộng hơn, cảm ứng tốt, camera chụp hình sắc nét(4.778 ngày trước)

svalmtanhìn rất nam tính và mạnh mẽ, bàn phím ấn thích hơn, màn hình to hơn.(4.792 ngày trước)

tomatomobileSự mạnh mẽ, hỗ trợ đa dụng và hơn hẳn về cấu hình. Nếu chỉ vì thương hiệu mà chọn Chacha thì bạn đã bỏ lỡ một chiếc máy tốt(4.867 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC ChaCha (5 ý kiến)

luanlovely6Thiết kế kiểu dáng đẹp, sang trọng(3.937 ngày trước)

lan130Tính năng tốt hơn,kiểu dáng đẹp(4.445 ngày trước)

linhkienocungkieu dang dep,cau hinh tuong doi,ban phim qwerty toi rat thich(4.619 ngày trước)

hongnhungminimartnhìn HTC Cha Cha hay phết, thiết kế lạ mắt(4.701 ngày trước)

ductruong_kdtvcom01HTC ChaCha gia tot hon nhieu ban phim de su dung(4.912 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola DROID PRO XT610 đại diện cho DROID PRO | vs | HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) White đại diện cho HTC ChaCha | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (1 GHz) | vs | 800 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.1inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 480 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto- turn-off - 3.5 mm audio jack - Digital compass - MP3/WAV/WMA/AAC+ player - MP4/WMV/H.263/H.264 player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document editor - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Facebook dedicated key
- SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - QWERTY keyboard - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1420mAh | vs | Li-Ion 1250mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | 430giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 134g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 60 x 11.7 mm | vs | 114.4 x 64.6 x 10.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
DROID PRO vs Samsung Fascinate | ![]() |
DROID PRO vs MOTO XT882 | ![]() |
HTC ThunderBolt vs DROID PRO | ![]() |
DROID 3 vs DROID PRO | ![]() |
DROID 2 vs DROID PRO | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID PRO | ![]() |
iPhone 4 vs DROID PRO | ![]() |
Torch 9850 vs DROID PRO | ![]() |
Bold Touch 9930 vs DROID PRO | ![]() |
Photon 4G vs DROID PRO | ![]() |
HTC EVO 3D vs DROID PRO | ![]() |
DROID X vs DROID PRO | ![]() |
Torch 9800 vs DROID PRO | ![]() |
BlackBerry 9780 vs DROID PRO | ![]() |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Optimus Black |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Samsung Wave533 |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Nokia C3 |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Wildfire S |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Style 9670 |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Bold Touch 9900 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Galaxy Pro vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs HTC ChaCha |