Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Curve 8520 (1 ý kiến)

MINHHUNG6nhìn trông chất và sang trọng hơn, đàn ông hơn(3.880 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 306 (7 ý kiến)

tebeticảm ứng nhanh nhạy, giao diện hiển thị sắc nét(3.423 ngày trước)

hoalacanh2Mình đã sở hữu 1 em này từ tháng 11 năm ngoái đến h vẫn ngon lắm(3.508 ngày trước)

nijianhapkhauCông nghệ độc đáo, đẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.610 ngày trước)

xedienhanoiHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn(3.623 ngày trước)

hoccodon6cấu hình, lõi xử lý, thương hiệu, kiểu dáng, giá cả tốt(3.939 ngày trước)

hakute6rất đẹp mắt, màu sắc và âm thanh cũng có chiều sâu hơn , hay hơn, nhiều chứ năng và có sử dụng 3G(4.064 ngày trước)

luanlovely6Kieu dang thon gon va chi can nhung tinh nang nhu the la du(4.126 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Curve 8520 Black đại diện cho Curve 8520 | vs | Nokia Asha 306 Mid Blue đại diện cho Nokia Asha 306 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 5.0 | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.46inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 240 x 400pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT | vs | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 256MB | vs | 10MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 32MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Full QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - Dedicated music keys - 3.5 mm audio jack - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Voice memo/dial - T9 | vs | - SNS integration
- Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1150mAh | vs | Li-Ion 1110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 408giờ | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 106g | vs | 96g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109 x 60 x 13.9 mm | vs | 110.3 x 53.8 x 12.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Curve 8520 vs Storm 9530 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 3G 9330 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 8320 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 8310 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 8530 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Sony Ericsson TXT | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Pearl 9100 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Pearl 9105 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9320 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Satio vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Curve 8900 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Samsung Wave Y |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Motorola ATRIX TV XT682 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs LG T375 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 820 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 309 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 308 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Lumia 520 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 310 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia C5-03 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia E71 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia E63 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Galaxy Pocket vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | HTC Explorer vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Star II DUOS vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Nokia Asha 306 |