Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 3,2
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC ChaCha (5 ý kiến)

123thambàn phím của HTC chacha thiết kế đẹp(4.706 ngày trước)

laptopkimcuongTất nhiên dòng HTC nhiều người ưu dùng(4.751 ngày trước)

hqgiaydantuongvote 1 phiếu cho HTC, mình thích htc quá(4.835 ngày trước)

tomatomobilehơn hẳn về độ tin cậy và ổn định, Chacha lại có hệ điều hành thông mình và ổn đinh hơn.(4.868 ngày trước)

hamsterqnmàn hình rộng , độ nét cao, qwerty(4.897 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Wave533 (3 ý kiến)

luanlovely6cấu hình mạnh, wifi tốt, mẫu mã và kiểu dáng đẹp(3.925 ngày trước)

hoccodon6hệ điều hành thân thiện với người dùng(4.047 ngày trước)

lan130Mình chưa dùng thử nhưng trông cũng rất đẹp đấy chứ(4.446 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) White đại diện cho HTC ChaCha | vs | Samsung S5330 Wave533 đại diện cho Samsung Wave533 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Bada OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Somaliland | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 320pixels | vs | 240 x 400pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 100MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Xem tivi • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Facebook dedicated key
- SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - QWERTY keyboard - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | vs | - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for auto-rotate - TouchWiz UI 3.0 - Multi-touch zoom - 3.5 mm audio jack - MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.263/H.264 player - Organizer - Music Recognition - Image editor - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1250mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 430giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 118g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114.4 x 64.6 x 10.7 mm | vs | 109.5 x 55 x 15.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC ChaCha vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Wildfire S | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
DROID PRO vs HTC ChaCha | ![]() |
Curve 9360 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |