Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 3,2
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC ChaCha (9 ý kiến)

nijianhapkhauNhiều game đẹp hơn, kiểu dáng bo tròn dễ cầm, chất lượng tốt với công nghệ mới(3.687 ngày trước)

xedienhanoiGiá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc nổi bật(3.692 ngày trước)

MINHHUNG6màn hình cảm ứng lớn tiện dụng hợp thời trang(3.850 ngày trước)

luanlovely6pin trâu,hệ điều hành dễ xài hơn(3.904 ngày trước)

hoccodon6nhiều tính năng,truy cập internet nhanh(3.929 ngày trước)

hoacodoncái này màn hình rộng xài hay hơn, với lại cảm ứng cũng tốt hơn(4.163 ngày trước)

01653406545e nay nhin sang trong hon phong cach hon(4.191 ngày trước)

dailydaumo1kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng, bộ nhớ cao(4.314 ngày trước)

lan130Có hệ điều hành, ứng dụng phong phú.(4.445 ngày trước)
Ý kiến của người chọn BlackBerry Curve 9220 (3 ý kiến)

hakute6Em chọn máy này vì em không thích những loại máy kiểu dáng HTC(4.051 ngày trước)

saint123_v1dùng bb thì sướng thật nhưng nhiều em cấu hình chán quá.con này ko có 3g và wiffi(4.360 ngày trước)
khanh_it_2009chỉ blackberry trong danh sách yêu thích nhất của tôi. tôi thích nó(4.553 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) White đại diện cho HTC ChaCha | vs | BlackBerry Curve 9220 đại diện cho BlackBerry Curve 9220 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | BlackBerry OS 7.1 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 2.44 inches | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 320pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Facebook dedicated key
- SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - QWERTY keyboard - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | vs | - Keyboard QWERTY
- Touch-sensitive optical trackpad - Stereo FM radio with RDS - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1250mAh | vs | Li-Ion 1450 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 430giờ | vs | 432giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 102g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114.4 x 64.6 x 10.7 mm | vs | 109 x 60 x 12.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC ChaCha vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Samsung Wave533 | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Wildfire S | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
BlackBerry 9780 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
DROID PRO vs HTC ChaCha | ![]() |
Curve 9360 vs HTC ChaCha | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9220 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9220 vs Curve 9315 |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9220 vs Curve 9370 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 9350 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Pearl 9105 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Plus vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Galaxy W vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | BlackBerry Curve 9320 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 9380 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8530 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8310 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8320 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs BlackBerry Curve 9220 |