Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Curve 8520 (4 ý kiến)

nijianhapkhauĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu, cấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(3.610 ngày trước)

xedienhanoiCông nghệ độc đáo, đẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng(3.623 ngày trước)

hoccodon6Đẹp giá lại tốt lại có cấu hình cao hơn(3.846 ngày trước)

thuylienanhkiểu dáng đẹp, có nhiều tính năng, màu sắc đẹp(4.550 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 311 (6 ý kiến)

tebetiMáy có thời lượng pin sử dụng trọn ngày(3.418 ngày trước)

MINHHUNG6là điện thoại nhỏ gọn, kiểu dáng sang trọng(3.880 ngày trước)

hakute6thiết kế sáng tạo và thời trang(4.064 ngày trước)

luanlovely6gia hop ly cho nguoi tieu dung nhat la nhung nguoi lam nghe nong(4.126 ngày trước)

hnhdtuy khong co ban phim co nhung lai co ban phim ao kha de dung khi chat(4.536 ngày trước)

president1vẻ ngoài bóng bẩy, chất lượng âm thanh tốt(4.564 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Curve 8520 Black đại diện cho Curve 8520 | vs | Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Blue đại diện cho Nokia Asha 311 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 5.0 | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.46inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 240 x 400pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT | vs | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 256MB | vs | 140MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 128MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Full QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - Dedicated music keys - 3.5 mm audio jack - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Voice memo/dial - T9 | vs | - SNS integration
- Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1150mAh | vs | Li-Ion 1110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 408giờ | vs | 750giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 106g | vs | 95g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109 x 60 x 13.9 mm | vs | 106 x 52 x 12.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Curve 8520 vs Storm 9530 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 3G 9330 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 8320 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 8310 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 8530 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Sony Ericsson TXT | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Pearl 9100 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Pearl 9105 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9320 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
HTC ChaCha vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Satio vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Curve 8900 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Samsung Wave Y |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Motorola ATRIX TV XT682 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs LG T375 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 820 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 309 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 308 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Lumia 520 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 310 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia C5-03 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E71 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E63 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Galaxy Pocket vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | HTC Explorer vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Star II DUOS vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Nokia Asha 311 |