Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 31 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia E71 White Steel đại diện cho Nokia E71 | vs | BlackBerry Curve 8520 Black đại diện cho Curve 8520 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia E-Series | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (369 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI | vs | BlackBerry OS 5.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.3inch | vs | 2.46inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 110MB | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Office applications
PIM including calendar, to-do list and printing - Full QWERTY keyboard - Five-way scroll key - 2.5 mm audio jack - IETF SIP và 3GPP | vs | - Full QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - Dedicated music keys - 3.5 mm audio jack - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - MP4/H.263/H.264/WMV player - Organizer - Voice memo/dial - T9 | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10.5giờ | vs | 4.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Nâu | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 127g | vs | 106g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114 x 57 x 10 mm | vs | 109 x 60 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia E71 vs Nokia E72 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia E63 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia 5800 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia E6 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia C3 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia C5 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Toshiba TG02 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Storm 9530 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia C3 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia C5 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia 500 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 3G 9330 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 8320 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 8310 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 9350 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Sony Ericsson TXT |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Pearl 9100 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Pearl 9105 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Satio vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E63 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Curve 8900 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Curve 8520 |
Điểm yếu: phím dễ tróc, cấu hình thấp(4.604 ngày trước)
business e-mail (Microsoft Outlook hoặc Exchange)
internet e-mail (như Gmail)(4.768 ngày trước)