Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Acro HD (4 ý kiến)

hakute6chưa thấy ai xung quanh sử dụng em này không biết chất lượng thế nào(4.019 ngày trước)

cuongjonstone123Đây chính là một phiên bản khác của Acro S.(4.076 ngày trước)

dailydaumo1Thanh thoát, sang trọng, cấu hình mạnh, giao diện thân thiện(4.226 ngày trước)
daiphuminhCấu hình như nhau ko chênh lệch nhiều nhưng giá khác nhau quá nhiều(4.541 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia acro S (6 ý kiến)

hoccodon6Chỉ nhìn về mức chênh lệch giá cả đã cảm thấy 2 sản phẩm này không so với nhau được rồi(4.019 ngày trước)

chiocoshopkiểu dáng đẹp hơn, nhiều tính năng nổi trôi hơn(4.189 ngày trước)

dthai_binhtriThích kiểu dáng của Xperia acro S hơn.(4.609 ngày trước)

nguyendieulinhtrangkiểu dáng đẹp hơn sony Xperia Acro HD(4.610 ngày trước)

phamchidaiKhả năng chịu nước và chống bụi là sự lựa chon tuyệt vời khi bạn đi xe máy dưới trời mưa mà vẫn nghe điện thoại được(4.624 ngày trước)

tranphuongnhung226cấu hình nhìn sang trọng hơn, tinh tế hơn(4.624 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Docomo Sony Xperia Acro HD (SO-03D) Black đại diện cho Sony Xperia Acro HD | vs | Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White đại diện cho Sony Xperia acro S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 12.1Megapixel | vs | 12Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Camera trước: 1.3 megapixels
Apps (default) IM, Maps | vs | - Sony Mobile BRAVIA Engine
- IP67 certified - dust and water proof (up to 1m for 30 mins) - Touch-sensitive controls - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization - SNS integration - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1910mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 312giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 149g | vs | 147g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126 x 66 x 11.9 mm | vs | 126 x 66 x 11.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs LG T375 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Samsung Wave Y vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | HTC One V vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S |