Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia acro S (8 ý kiến)

SonBostoneSony Xperia acro S được đánh giá là giá cả phải chăng và chất lượng thì cũng được.............(3.887 ngày trước)
PhukienthoitrangYMEthiết kế phonhg cahcs hơn, gia hợp lý(3.922 ngày trước)

hakute6tính năng vượt trội.thiết kế đẹp(4.017 ngày trước)

dailydaumo1Thiết kế gọn gàng hơn, tính năng cũng tương đương, giá cả hợp lý hơn.(4.314 ngày trước)

KIENSONTHANHChiếc Miro này cấu hình không có gì nổi bật, mình vẫn thích chiếc acro S hơn(4.340 ngày trước)

xuanthe24hfMàn hình hiện thị chi tiết hơn, cấu hình mạnh, hỗ trợ đa nhiệm tốt.(4.344 ngày trước)

dthai_binhtriĐộ phân giải màn hình và CPU vượt trội(4.612 ngày trước)

tranphuongnhung226bộ nhớ lớn hơn, pin và sóng khỏe(4.623 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Miro (2 ý kiến)

hoccodon6dùng rất sướng, cảm ứng gọi là tuyệt hảo(4.017 ngày trước)

chiocoshopthiết kế khá ấn tượng là điểm cộng của sản phẩm(4.200 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White đại diện cho Sony Xperia acro S | vs | Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) White đại diện cho Sony Xperia Miro | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | 800 MHz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 12Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Sony Mobile BRAVIA Engine
- IP67 certified - dust and water proof (up to 1m for 30 mins) - Touch-sensitive controls - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization - SNS integration - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Anti-reflective coating - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama - SNS integration - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1910mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 312giờ | vs | 546giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 147g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126 x 66 x 11.9 mm | vs | 113 x 59.4 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia acro S vs LG T370 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs LG T375 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Motorola ATRIX TV XT682 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Samsung Wave Y vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs HTC Desire VT |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs HTC Desire VC |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Defy Mini XT321 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Motorola Defy Pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Motorola ATRIX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy Chat |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Samsung Intensity III |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | LG T375 Cookie Smart vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | HTC One V vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Miro |