Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Motorola ATRIX TV XT682 (4 ý kiến)

hoccodon6kiểu giáng khỏe khoắn hơn, chụp ảnh nét.(4.018 ngày trước)

hakute6đăt hơn tý nhưng chất lượng hơn hẳn, cấu hình đầy đủ tính năng hiện đại(4.018 ngày trước)

chiocoshopem này nhìn ảnh đẹp thía nhỉ, không biết giá cả thế nào(4.243 ngày trước)

xuanthe24hfThiết kế lạ, cấu hình ổn, thương hiệu tốt.(4.364 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia acro S (5 ý kiến)

tramlikehơn hẳn về cấu hình, chạy mượt mà hơn trông thấy.(3.882 ngày trước)

nghenbong2Màn hình lớn hơn, ram gấp đôi, 2 nhân tóm lại là hiệu năng mạnh hơn, thiết kế bề ngoài đẹp hơn(4.050 ngày trước)

cuongjonstone123Chạy Android 4.0 với hiệu năng tốt(4.242 ngày trước)

dthai_binhtriThiết kế đẹp Motorola ATRIX XT682(4.611 ngày trước)

tranphuongnhung226màu sắc hình ảnh đẹp, thiết kế thôn minh(4.624 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola ATRIX TV XT682 đại diện cho Motorola ATRIX TV XT682 | vs | Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White đại diện cho Sony Xperia acro S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (800 MHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 12Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch sensitive controls
- Stereo FM radio with RDS | vs | - Sony Mobile BRAVIA Engine
- IP67 certified - dust and water proof (up to 1m for 30 mins) - Touch-sensitive controls - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization - SNS integration - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1910mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 312giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 147g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 126 x 66 x 11.9 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Motorola ATRIX TV XT682 vs LG T370 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Motorola ATRIX TV XT682 vs LG T375 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Motorola ATRIX TV XT682 vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Motorola ATRIX TV XT682 vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
Samsung Wave Y vs Motorola ATRIX TV XT682 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Motorola ATRIX TV XT682 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Motorola ATRIX TV XT682 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Motorola ATRIX TV XT682 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs LG T375 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Samsung Wave Y vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | HTC One V vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S |