Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia acro S (1 ý kiến)

chiocoshopchỉ thua một chút xíu về cấu hình và màn hình(4.229 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia TX (6 ý kiến)

tebetiphù hợp với túi tiền giới bình dân, học sinh sinh viên, nv văn phòng(3.391 ngày trước)

gockhuat12Màn hình HD hiển thị tốt, sắc nét hơn iPhone 4/4S(3.414 ngày trước)
PhukienthoitrangYMEcấu hình mạnh, dùng chơi game, xem phim đã(3.923 ngày trước)

hoccodon6giá thành so với công dụng hợp lý(4.018 ngày trước)

hakute6Cấu hình cao hơn, không khó để lựa chọn.(4.018 ngày trước)

xuanthe24hfThiết kế mỏng, kiểu dáng thân thiện hơn.(4.345 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White đại diện cho Sony Xperia acro S | vs | Sony Xperia TX (Sony LT29i) đại diện cho Sony Xperia TX | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 12Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Sony Mobile BRAVIA Engine
- IP67 certified - dust and water proof (up to 1m for 30 mins) - Touch-sensitive controls - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization - SNS integration - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Timescape UI
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, 3D sweep panorama, image stabilization - MicroSIM card support only - 50 GB of Cloud storage (time limited offer) - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1910mAh | vs | Li-Ion 1850mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 312giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 147g | vs | 127g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126 x 66 x 11.9 mm | vs | 131 x 68.6 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia acro S vs LG T370 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs LG T375 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Motorola ATRIX TV XT682 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Samsung Wave Y vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia TX |