Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Neo (1 ý kiến)

dailydaumo1Giá cả vừa phải, màn hình rộng hơn!(4.212 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Acro HD (3 ý kiến)

tebetiMàn hình cảm ứng đa điểm 4” Retina(3.418 ngày trước)

hoccodon6vì nó có kiểu dáng nhỏ gọn, nhẹ nhàng thích hợp cho các công việc với phần mền nhẹ(4.004 ngày trước)

hakute6máy cứng cáp , loa nghe nhạc cũng ấm lắm(4.008 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue đại diện cho Sony Xperia Neo | vs | Docomo Sony Xperia Acro HD (SO-03D) Black đại diện cho Sony Xperia Acro HD | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 12.1Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 320MB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Digital Compass - SNS integration - HDMI port | vs | Camera trước: 1.3 megapixels
Apps (default) IM, Maps | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 126g | vs | 149g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116 x 57 x 13 mm | vs | 126 x 66 x 11.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs HTC 7 Mozart | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Nexus S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Incredible S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Acro HD |