Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 311 (6 ý kiến)

chiocoshopnếu sinh viên hay những người có mức thu nhập thấp dùng em này rất ok(4.243 ngày trước)

lyvubcndAsha 311 chụp ảnh đẹp, giá cả vừa phải(4.301 ngày trước)

haohoa_demtrangnghe nhac to ...màn hình phong cách(4.378 ngày trước)

KIENSONTHANHMọi thứ Sony S đều vượt trội nhưng giá cao quá(4.532 ngày trước)

hnhdthiet ke nho gon duoc vuot 4 canh tao cam giac mem mai nu tinh giao dien de dung(4.536 ngày trước)

dailydaumo1kiểu giáng khỏe khoắn hơn, chụp ảnh nét.(4.588 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia acro S (7 ý kiến)

tebetimàn hình công nghệ mới tích hợp với cảm ứng, chịu va đập tốt hơn(3.418 ngày trước)

hoccodon6Màn hình và cấu hình vượt trội hơn(4.019 ngày trước)

hakute6có màn hình rộng chụp ảnh nét và chạy hệ điều hành android(4.019 ngày trước)

cuongjonstone123Màn hình 4,3 inch với độ phân giải HD hiển thị tốt(4.242 ngày trước)

jonstonevnthiết kế đẹp cấu hình sang trọng pin bền sóng khỏe(4.273 ngày trước)

rungvangtaybacSony Xperia acro S thiết kế đẹp hơn Nokia Asha 311(4.390 ngày trước)

dthai_binhtriKhông khó để lựa chọn giữa Asha 311 va Xperia acro S(4.611 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Blue đại diện cho Nokia Asha 311 | vs | Sony Xperia acro S (Sony LT26w) White đại diện cho Sony Xperia acro S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 12Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 140MB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Predictive text input | vs | - Sony Mobile BRAVIA Engine
- IP67 certified - dust and water proof (up to 1m for 30 mins) - Touch-sensitive controls - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization - SNS integration - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion 1910mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 750giờ | vs | 312giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 95g | vs | 147g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 106 x 52 x 12.9 mm | vs | 126 x 66 x 11.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia Asha 311 vs Samsung Wave Y | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Motorola ATRIX TV XT682 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs LG T370 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs LG T375 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia 500 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia 603 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pocket vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Star II DUOS vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9330 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs LG T375 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Samsung Wave Y vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | HTC One V vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia acro S |