Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Duo (4 ý kiến)

kinhdoanhphuchoaMàn hình to, cấu hình ổn, chụp ảnh nét(3.882 ngày trước)

hoccodon6Chất lượng, mẫu mã sản phẩm đánh giá cao, có nhiều tính ưu việt hơn so với các sản phẩm khác.(4.004 ngày trước)

machinevietnamsản pham quá tuyệt , không chể vào đâu được(4.047 ngày trước)

dailydaumo1mau sac net, that hon, song dong hon.(4.245 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Acro HD (1 ý kiến)

cuongjonstone123sản phẩm cũng hỗ trợ NFC và camera 12.1 Megapixel như Xperia S.(4.076 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia Duo đại diện cho Sony Xperia Duo | vs | Docomo Sony Xperia Acro HD (SO-03D) Black đại diện cho Sony Xperia Acro HD | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8260 (1.4 GHz Dual-Core) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 12Megapixel | vs | 12.1Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Stereo FM radio with RDS | vs | Camera trước: 1.3 megapixels
Apps (default) IM, Maps | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2500mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 149g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 126 x 66 x 11.9 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Galaxy Xcover vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Acro HD |