Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 10 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 302 (N302) Dark Grey đại diện cho Asha 302 | vs | Nokia 515 Dual SIM Black đại diện cho Nokia 515 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 100MB | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Keyboard QWERTY
- Stereo FM radio with RDS - SNS integration | vs | - Stereo FM radio with RDS; FM recording
- SNS applications - Organizer - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 5.25giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 830 giờ | vs | 912giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 106g | vs | 101g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115.2 x 58.9 x 13.5 mm | vs | 114 x 48 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 302 vs Samsung C3520 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Live with Walkman vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Galaxy Trend |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Optimus L4 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 301 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs nokia 220 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 130 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 107 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 215 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 215 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia 515 |
Vuông vắn, khá mỏng, cầm trên tay chắc chắn, cảm ứng mượt mà(3.726 ngày trước)