Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 201 (3 ý kiến)

hoalacanh2Phù hợp với mong muốn của người dùng cấu hình mạnh, cảm ứng nhạy, chụp ảnh nét nghe nhạc thì khỏi phải chê luôn(3.586 ngày trước)

hotronganhangMáy cũng khá "quyến rũ" với các cạnh được bo tròn gọn gàng(3.767 ngày trước)

hakute6tot hon doi thu canh tranh va hieu qua(4.042 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 515 (8 ý kiến)

giadungtotTrông nam tính, bo tròn góc cạnh trông khỏe khoắn(3.660 ngày trước)

nijianhapkhauCấu hình cao, thiết kế sang trọng, phù hợp với người có thu nhập cao(3.736 ngày trước)

vayvonnganhang8Trông nam tính, bo tròn góc cạnh trông khỏe khoắn(3.781 ngày trước)

lequangvinhktKiểu dáng gọn nhẹ, sang trọng tính năng dùng tiện lợi hơn(3.880 ngày trước)

antontran90tính năng đa dạng,nhỏ gọn nhẹ.....(4.107 ngày trước)

luanlovely6nhiều tính năng nổi bật......!!!!!giao diện đẹp(4.138 ngày trước)

hoccodon6cảm ứng nhạy, đa tính năng, kiểu dáng sang trọng(4.138 ngày trước)

hoacodondể sử dụng và tôi yêu nó bởi dáng vẻ(4.174 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 201 Pink đại diện cho Asha 201 | vs | Nokia 515 Dual SIM Black đại diện cho Nokia 515 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 10MB | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 32MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- SNS integration | vs | - Stereo FM radio with RDS; FM recording
- SNS applications - Organizer - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1430mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 5.25giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | 912giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Hồng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 105g | vs | 101g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 115.5 x 61.1 x 14 mm | vs | 114 x 48 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 201 vs Asha 200 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs C2-06 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia 6233 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Samsung C3520 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9900 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Live with Walkman vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Galaxy Trend |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Optimus L4 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 301 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs nokia 220 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 130 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 107 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 215 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 215 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia 515 |