Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 308 (4 ý kiến)

tramlikechất lượng âm thanh và hình ảnh sống động thiết kế rất đẹp(3.840 ngày trước)

hakute6đẹp thật, giá thành cũng không quá cao(3.840 ngày trước)

hoccodon6máy dễ sử dụng, chất lượng tốt, cấu hình cao(3.941 ngày trước)

cuongjonstone123với nhiều trò chơi hấp dẫn mang đến những trải nghiệm mới(4.021 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 515 (1 ý kiến)

hoalacanh2Thời lượng pin được lâu, dù chơi game, lướt web lâu cũng ko bị nóng máy(3.586 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 308 (Nokia Asha 3080) Black đại diện cho Nokia Asha 308 | vs | Nokia 515 Dual SIM Black đại diện cho Nokia 515 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 20MB | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- Dual SIM - Easy swap SIM support (no reboot required) - SNS integration | vs | - Stereo FM radio with RDS; FM recording
- SNS applications - Organizer - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 5.25giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 515giờ | vs | 912giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 104g | vs | 101g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109.9 x 54 x 13 mm | vs | 114 x 48 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia Asha 308 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Galaxy Trend |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Optimus L4 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 301 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs nokia 220 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 130 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 107 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 215 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 215 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia 515 |