Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 309 (3 ý kiến)

hoccodon6giá rẻ, gọn nhẹ, dễ sử dụng. mang đến cho người sử dụng sự mới lạ.(3.941 ngày trước)

hakute6kiểu dáng sang trọng, xử lý nhanh, bền đẹp(3.970 ngày trước)

cuongjonstone123Màn hình cảm ứng điện dung kích cỡ 3 inch độ phân giải 240 x 400 pixel của điện thoại này có tốc độ phản hồi nhanh hơn, dễ sử dụng và điều khiển hơn nhiều so với màn hình của các mẫu Asha(4.020 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn Nokia 515 (1 ý kiến)

hoalacanh2Nhắn tin cực nhạy, cảm ứng ngon. thiết kế độc đáo, độ phân giải cao(3.586 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 309 (Nokia Asha 3090) Black đại diện cho Nokia Asha 309 | vs | Nokia 515 Dual SIM Black đại diện cho Nokia 515 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 20MB | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - Stereo FM radio with RDS; FM recording
- SNS applications - Organizer - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 5.25giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 650giờ | vs | 912giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 102g | vs | 101g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109.9 x 54 x 13.2 mm | vs | 114 x 48 x 11 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia Asha 309 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Galaxy Trend |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Optimus L4 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 301 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs nokia 220 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 130 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 107 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 215 |
![]() | ![]() | Nokia 515 vs Nokia 215 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia 515 |