Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: 400.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia 515 (1 ý kiến)

hoalacanh2Nhìn góc cạnh đẹp quá. Màu cũng rất trẻ trung, nhiều màu lựa chọn(3.586 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia 215 (1 ý kiến)

googleqht2010Nokia 215 có giá bán chắc rẻ hơn(3.741 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 515 Dual SIM Black đại diện cho Nokia 515 | vs | Nokia 215 Black đại diện cho Nokia 215 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | Có | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | 8MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • Bluetooth 3.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS; FM recording
- SNS applications - Organizer - Predictive text input | vs | - SNS applications
- MP4/H.264 player - MP3/WAV/AAC player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.25giờ | vs | 20giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 912giờ | vs | 696giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 101g | vs | 78.5g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114 x 48 x 11 mm | vs | 116 x 50 x 12.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia 515 vs Galaxy Trend | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs Optimus L4 | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs Nokia 301 | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs nokia 220 | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs Nokia 130 | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs Nokia 107 | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs Nokia 215 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 210 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |