Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia N900 hay MILESTONE XT720, Nokia N900 vs MILESTONE XT720

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia N900 hay MILESTONE XT720 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia N900
Giá: 1.350.000 ₫      Xếp hạng: 4
Motorola MILESTONE XT720
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia N900 (9 ý kiến)
hakute6dễ sử dụng,giao diện thân thiện với người dùng(3.839 ngày trước)
tramlikeNhỏ gọn nhưng phong cách, hiện đại mà nhỏ gọn, tốt mà rẻ tiền!(3.870 ngày trước)
hoccodon6cấu hình tốt hơn và giá cả tốt hơn(3.939 ngày trước)
cuongjonstone123Không cầu kỳ, không hoa mỹ, N900 là minh chứng sống động nhất cho phong cách thiết kế của Nokia, một phong cách đơn giản nhưng mang tính thực dụng cao.(4.026 ngày trước)
dailydaumo1Trong that hoanh trang va dang cap nhin qua ung ngay(4.606 ngày trước)
quachchinh93Thông số về bộ xử lý và bộ nhớ 32  GB được in ở mặt sau thân trên của máy(4.782 ngày trước)
taogietmidung lượng bộ nhớ trong lớn cho phép cài được nhiều ứng dụng,nhiều tính năng ,chất lượng tốt pin tốt ,giá máy thì hợp với túi tiền(4.834 ngày trước)
tuyenha152kiểu dáng ngầu hợp với những người thích chơi game.(4.840 ngày trước)
ttppnokia la dien thoai chat luong hon,gia ca hop li hon,nhieu tinh nang hon,kieu dang cung dep hon(4.864 ngày trước)
Ý kiến của người chọn MILESTONE XT720 (3 ý kiến)
duonggia94may co gia thanh rat phai chang hien nay cam ung rat tuyet co quay phim chup anh hd thi kaha khoi phai che luon(4.563 ngày trước)
hoangquyktKich thuoc man hinh lon. Camera lon, dung luong pin lon(4.892 ngày trước)
datk16kiểu dáng đẹp. camera 8.0. giá cả hợp lý(4.896 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia N900
đại diện cho
Nokia N900
vsMotorola MILESTONE XT720
đại diện cho
MILESTONE XT720
H
Hãng sản xuấtNokia N-SeriesvsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A8 (600 MHz)vsARM Cortex A8 (720 MHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhMaemo 5vsAndroid OS, v2.1 (Eclair)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX530vsPowerVR SGX530Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.5inchvs3.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình800 x 480pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs150MBBộ nhớ trong
RAM256MBvs256MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• HSCSD
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Tính năng bộ đàm (Push to talk)
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Full QWERTY keyboard
- Stereo FM radio (via third party software)
- Skype and GoogleTalk VoIP integration
-PDF document viewer
-Adobe Flash Player 9.4
- FM transmitter
vs- Touch-sensitive navigation controls
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- autofocus
- face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- HD video (720p) playback over built-in HDMI slot
- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Face tagging
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1320mAhvsLi-Po 1390mAhPin
Thời gian đàm thoại6.5giờvs9giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ280 giờvs320 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng180gvs160gTrọng lượng
Kích thước110.9 x 59.8 x 18 mmvs116 x 60.9 x 10.9 mmKích thước
D

Đối thủ