Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.350.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia N900 (9 ý kiến)

hakute6dễ sử dụng,giao diện thân thiện với người dùng(3.839 ngày trước)

tramlikeNhỏ gọn nhưng phong cách, hiện đại mà nhỏ gọn, tốt mà rẻ tiền!(3.870 ngày trước)

hoccodon6cấu hình tốt hơn và giá cả tốt hơn(3.939 ngày trước)

cuongjonstone123Không cầu kỳ, không hoa mỹ, N900 là minh chứng sống động nhất cho phong cách thiết kế của Nokia, một phong cách đơn giản nhưng mang tính thực dụng cao.(4.026 ngày trước)

dailydaumo1Trong that hoanh trang va dang cap nhin qua ung ngay(4.606 ngày trước)

quachchinh93Thông số về bộ xử lý và bộ nhớ 32 GB được in ở mặt sau thân trên của máy(4.782 ngày trước)

taogietmidung lượng bộ nhớ trong lớn cho phép cài được nhiều ứng dụng,nhiều tính năng ,chất lượng tốt pin tốt ,giá máy thì hợp với túi tiền(4.834 ngày trước)

tuyenha152kiểu dáng ngầu hợp với những người thích chơi game.(4.840 ngày trước)

ttppnokia la dien thoai chat luong hon,gia ca hop li hon,nhieu tinh nang hon,kieu dang cung dep hon(4.864 ngày trước)
Ý kiến của người chọn MILESTONE XT720 (3 ý kiến)

duonggia94may co gia thanh rat phai chang hien nay cam ung rat tuyet co quay phim chup anh hd thi kaha khoi phai che luon(4.563 ngày trước)

hoangquyktKich thuoc man hinh lon. Camera lon, dung luong pin lon(4.892 ngày trước)

datk16kiểu dáng đẹp. camera 8.0. giá cả hợp lý(4.896 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia N900 đại diện cho Nokia N900 | vs | Motorola MILESTONE XT720 đại diện cho MILESTONE XT720 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (600 MHz) | vs | ARM Cortex A8 (720 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Maemo 5 | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 800 x 480pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 150MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Tính năng bộ đàm (Push to talk) | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Full QWERTY keyboard - Stereo FM radio (via third party software) - Skype and GoogleTalk VoIP integration -PDF document viewer -Adobe Flash Player 9.4 - FM transmitter | vs | - Touch-sensitive navigation controls
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - autofocus - face and smile detection - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - HD video (720p) playback over built-in HDMI slot - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Face tagging | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Po 1390mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 280 giờ | vs | 320 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 180g | vs | 160g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 110.9 x 59.8 x 18 mm | vs | 116 x 60.9 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia N900 vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Bold 9700 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |