Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.350.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 24 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia N900 (19 ý kiến)

nijianhapkhauCông nghệ độc đáo, đẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.652 ngày trước)

xedienhanoiThiết kế mới đẹp hơn, camera mới nhất, cấu hình cao(3.664 ngày trước)

hakute6mỏng và tinh tế hơn, giá cả hợp lý, tạo đẳng cấp cho người sử dụng(3.832 ngày trước)

cuongjonstone123Chiếm trọn mặt trước của N900 là một màn hình cảm ứng lớn 3,5 inch có độ phân giải cao nhất trong tất cả các điện thoại Nokia từ trước đến giờ, 800x480 pixels.(4.026 ngày trước)

hoccodon6Dùng bền,cảm ứng đa điểm tốt,ổn định(4.043 ngày trước)

luanlovely6máy cấu hình cao, hợp với dân công nghệ thông tin(4.123 ngày trước)

hoacodonThiết kế mỏng và nhẹ nhàng, giá cả phải chăng(4.158 ngày trước)

thanhbinhmarketing1905Nhiều chức năng,dễ sử dụng,ổn định(4.552 ngày trước)

dailydaumo1nhiều màu sắc để lựa chọn, bàn phím nhạy hơn, pin tốt(4.606 ngày trước)

votienkdphù hợp với túi tiền của mọi người,nhiều tính năng hữu ích,như 1 máy tính thu nhỏ,kiẻu dáng mạnh mẽ.(4.653 ngày trước)

tranghieu286giao diện đẹp . cảm ứng dùng tốt.............(4.674 ngày trước)

Tajlocdong san pham nay chay rat tot, chi moi toi hoi to(4.727 ngày trước)
cu0cd0js0nggjohết nhời..không còn gì để nói về N900 quá tuyệt.tuy nhiên 1 số khuyết điểm sẽ được maemo khắc phục trong nay mai a e hãy đón nhận niềm hp khi sử dụng maemo nhé!(4.834 ngày trước)

ttppdien thoai cua nokia dung ben hon,lau hon,dang dep,nhieu tinh nang hon,uy tin hon(4.864 ngày trước)

nguyenlannhunokia n900 nhìn giống 1 máy tính nhỏ, mẫu mã lạ, thu hút, nhất là màu đen huyền bí(4.875 ngày trước)

quocphong_kt29giống như 1 máy tính, hình ảnh nét(4.885 ngày trước)

phuc_sandatvietNokia trông bắt mắt hơn, dễ dùng hơn.(4.892 ngày trước)

nhimtreconchất lượng tốt. đẹp, bền, sang trọng(4.912 ngày trước)

dangtuyen02chọn Nokia N900 vì dễ sử dụng và có nhiều tính năng vượt trội hơn(4.913 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Bold 9700 (5 ý kiến)

nghenbong2Kiểu dáng sang trọng, đơn giản, nhiều chức năng hỗ trợ công việc rất thú vị(3.960 ngày trước)

saint123_v1bàn phím vật lý ấn nhẹ nhàng mà mượt mà(4.357 ngày trước)

tuyenha152Bold 9700 có chất lượng giọng nói khi đàm thoại di động được đánh giá rất tốt.(4.575 ngày trước)

tieuthienbaoThích kiểu dáng và mẫu mã cũng như sức mạnh bên trong(4.893 ngày trước)

sunflower16Máy tốt, sử dụng hợp lý, dễ sử dụng. Tốc độ chụp nhanh. Máy nhẹ, phù hợp với túi tiền người sử dụng. Độ bền cao, dung lượng pin lớn...Chất lượng hình ảnh cao, rõ nét.(4.914 ngày trước)
Mở rộng
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia N900 đại diện cho Nokia N900 | vs | BlackBerry Bold 9700 White đại diện cho Bold 9700 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia N-Series | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (600 MHz) | vs | 624 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Maemo 5 | vs | BlackBerry OS 5.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX530 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 2.44 inches | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 800 x 480pixels | vs | 360 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Tính năng bộ đàm (Push to talk) | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Full QWERTY keyboard - Stereo FM radio (via third party software) - Skype and GoogleTalk VoIP integration -PDF document viewer -Adobe Flash Player 9.4 - FM transmitter | vs | - Full QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - 3.5 mm audio jack - BlackBerry maps - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Media player MP3/WMA/AAC+ - Video player DivX/WMV/XviD/3gp - Organizer - Voice memo/dial | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1320mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 280 giờ | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 180g | vs | 122g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 110.9 x 59.8 x 18 mm | vs | 109 x 60 x 14 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia N900 vs MILESTONE XT720 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Acer Liquid | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Milestone vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Storm2 9550 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Torch 9810 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs HTC ChaCha |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Bold 9650 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs HTC HD2 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Curve 3G 9300 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Curve 8900 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Tour 9630 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Style 9670 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Bold 9790 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Pearl 9100 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Pearl 9105 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Acer Liquid Glow |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | BlackBerry Bold 9000 vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | Nokia N97 vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | Acer Liquid vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | Torch 9800 vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9900 vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | BlackBerry 9780 vs Bold 9700 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Bold 9700 |