Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn DROID BIONIC (7 ý kiến)

xedienhanoiĐẳng cấp xem phim giải trí mới nhất, cảm ứng mượt mà, cấu hình đẹp hơn(3.532 ngày trước)

nijianhapkhauĐẹp hơn nhưng pin chờ khỏe hơn, mới nhất, thương hiệu toàn cầu(3.538 ngày trước)

phimtoancauKiểu dáng mỏng vuông vắn , cảm ứng mượt mà(3.707 ngày trước)

xedienxinYoutube giải trí phong phú, nhiều game hay, cấu hình mở(3.708 ngày trước)

hakute6phong cách mạnh mẽ và nam tính, cảm ứng đa điểm nhạy hơn(4.031 ngày trước)

dailydaumo1có màn hình tinh thể lỏng, có tính năng màn hình cảm ứng điện dung(4.581 ngày trước)

hongnhungminimartnói chung mình ko thích máy của Moto(4.700 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola DROID X2 (4 ý kiến)

hoccodon6cảm ứng nhạy...kiểu dáng thời trang(3.837 ngày trước)

tramlikenhiều tính năng , nhìn bắt mắt hơn(3.847 ngày trước)

luanlovely6nhẹ nhàng, máy ổn định, hình thức thanh nhã, tuổi thọ cao(3.880 ngày trước)

hoacodoncau hinh tot.may ben nhung gia ca hoi mac(4.152 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Droid Bionic (Motorola Droid Bionic XT865) đại diện cho DROID BIONIC | vs | Motorola DROID X2 (Motorola Daytona) đại diện cho Motorola DROID X2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | vs | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | ULP GeForce | vs | ULP GeForce | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB • Micro HDMI | vs | • USB • Micro HDMI | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Swype input method | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1930mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 195giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 158g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 125.9 x 66.9 x 13.3 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
DROID BIONIC vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
DROID BIONIC vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
HTC Vigor vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
DROID 3 vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Photon 4G vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |