Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn DROID BIONIC hay Motorola DROID X2, DROID BIONIC vs Motorola DROID X2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn DROID BIONIC hay Motorola DROID X2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola Droid Bionic (Motorola Droid Bionic XT865)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola DROID X2 (Motorola Daytona)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn DROID BIONIC (7 ý kiến)
xedienhanoiĐẳng cấp xem phim giải trí mới nhất, cảm ứng mượt mà, cấu hình đẹp hơn(3.532 ngày trước)
nijianhapkhauĐẹp hơn nhưng pin chờ khỏe hơn, mới nhất, thương hiệu toàn cầu(3.538 ngày trước)
phimtoancauKiểu dáng mỏng vuông vắn , cảm ứng mượt mà(3.707 ngày trước)
xedienxinYoutube giải trí phong phú, nhiều game hay, cấu hình mở(3.708 ngày trước)
hakute6phong cách mạnh mẽ và nam tính, cảm ứng đa điểm nhạy hơn(4.031 ngày trước)
dailydaumo1có màn hình tinh thể lỏng, có tính năng màn hình cảm ứng điện dung(4.581 ngày trước)
hongnhungminimartnói chung mình ko thích máy của Moto(4.700 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola DROID X2 (4 ý kiến)
hoccodon6cảm ứng nhạy...kiểu dáng thời trang(3.837 ngày trước)
tramlikenhiều tính năng , nhìn bắt mắt hơn(3.847 ngày trước)
luanlovely6nhẹ nhàng, máy ổn định, hình thức thanh nhã, tuổi thọ cao(3.880 ngày trước)
hoacodoncau hinh tot.may ben nhung gia ca hoi mac(4.152 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola Droid Bionic (Motorola Droid Bionic XT865)
đại diện cho
DROID BIONIC
vsMotorola DROID X2 (Motorola Daytona)
đại diện cho
Motorola DROID X2
H
Hãng sản xuấtMotorolavsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)vsARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạULP GeForcevsULP GeForceBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.3inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• WLAN
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• Micro HDMI
vs
• USB
• Micro HDMI
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- Digital compass
- HDMI port
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Swype input method
vsTính năng khác
Mạng
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
vs
• CDMA 800
• CDMA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 1930mAhvsLi-IonPin
Thời gian đàm thoại10.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ195giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng158gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước125.9 x 66.9 x 13.3 mmvsKích thước
D

Đối thủ