Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Vigor (10 ý kiến)

xedienhanoiThiết kế đẹp hơn, thân thiện hơn, mới nhất nhiều tính năng mới tiện lợi dễ dùng, chụp ảnh đẹp(3.532 ngày trước)

nijianhapkhauMỏng hơn vuông vắn đẹp hơn , cảm ứng mới nhất mượt hơn, xem phim hay(3.538 ngày trước)

phimtoancauCấu hình mạnh, cảm ứng đa điểm, dễ sử dụng hơn(3.707 ngày trước)

xedienxinhiệu năng tốt. máy có nhiều tính năng mới hơn dòng máy cũ, chụp ảnh đẹp(3.708 ngày trước)

tramlikechất lượng ổn định theo thời gian,(3.847 ngày trước)

hakute6Cấu hình khủng, màn hình sắc nét(4.031 ngày trước)

luanlovely6duoc nhiu nguuoi ua chuong vi de su dung(4.101 ngày trước)

hongnhungminimartchưa dùng con này bao h, nhưng thích HTC(4.701 ngày trước)

jobatjoHTC Vigor có cấu hình tốt hơn đối thủ(4.776 ngày trước)

an_weweweDROID BIONIC hệ điều hành androi nổi trội,kiểu dáng đẹp(4.907 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID BIONIC (2 ý kiến)

hoccodon6trông có vẻ sang trọng hơn nhiều tính năng hơn(3.904 ngày trước)

lan130Tính năng tốt hơn,kiểu dáng đẹp(4.467 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Rezound (HTC Vigor, HTC ThunderBolt 2, HTC Droid Incredible HD, HTC ADR6425) đại diện cho HTC Vigor | vs | Motorola Droid Bionic (Motorola Droid Bionic XT865) đại diện cho DROID BIONIC | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | ULP GeForce | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB • Micro HDMI | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Gyro sensor - HTC Sense v3.5 UI - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration | vs | - SNS integration
- Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Swype input method | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1620mAh | vs | Li-Po 1930mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 10.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 260 giờ | vs | 195giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 170g | vs | 158g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 129 x 65.5 x 13.7 mm | vs | 125.9 x 66.9 x 13.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Vigor vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Vigor vs Motorola RAZR | ![]() | ![]() |
HTC Vigor vs HTC Vivid | ![]() | ![]() |
HTC Vigor vs P930 Nitro HD | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Desire S vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | DROID BIONIC vs Motorola DROID X2 |
![]() | ![]() | DROID BIONIC vs Galaxy Nexus |
![]() | ![]() | DROID BIONIC vs HTC Rhyme |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | Sensation XE vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | DROID 3 vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | Photon 4G vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | Motorola Atrix vs DROID BIONIC |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs DROID BIONIC |