Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 700.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Sensation (2 ý kiến)

dailydaumo1nghe kai ten HTC Vigor voi minh kon moi la wa(4.593 ngày trước)

tuyenha152HTC Sensation cho chất lượng phim quay đạt độ phân giải chuẩn Full HD 1080p.(4.828 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Neo (11 ý kiến)

tebetisống động, rực rở, mật độ điểm ảnh cao hơn(3.418 ngày trước)

hoccodon6thích nhất là kiểu dáng chiếc này , nhìn rất sang trọng(3.979 ngày trước)

hakute6kiểu dáng sang trọng, đẹp, thời trang(4.025 ngày trước)

luanlovely6Được phát triển bởi hãng Sony nên có kiểu dáng đẹp và gọn nhẹ cũng như có tính năng tốt hơn(4.122 ngày trước)

nguyenducluan1106thích hình dáng phù hợp với nam giới hình anh sắc nét cấu hình cao wex không bị giật(4.278 ngày trước)

chiocoshopthiết kế đẹp, cấu hình tốt, giá thành kinh tế hợp lý(4.383 ngày trước)

thuannd12345gia thanh hop ly thiet ke bat mat va hop thoi trang(4.498 ngày trước)

atcamericaCấu hình tốt, kiểu dáng đẹp mà lại kinh tế(4.660 ngày trước)

life_fantasy00hợp túi tiền hơn. nhẹ hơn, thiết kế bắt mắt trẻ trung.(4.796 ngày trước)

vuduyhoagia thanh hop ly thiet ke bat mat va hop thoi trang(4.863 ngày trước)

peli710thiet ke dau hinh cong mau trang ben suon may rat la mat(4.893 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Sensation (HTC Pyramid) đại diện cho HTC Sensation | vs | Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue đại diện cho Sony Xperia Neo | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 320MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense v3.0 UI - Touch-sensitive controls with rotating icons | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Digital Compass - SNS integration - HDMI port | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1520 mAh | vs | Li-Po 1500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 148g | vs | 126g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126.1 x 65.4 x 11.3 mm | vs | 116 x 57 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Sensation vs HTC EVO 3D | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs LG Optimus 3D | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Photon 4G | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs LG Thrill 4G | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Incredible S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Nexus S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs DROID 3 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Curve 9360 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Motorola DROID X2 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Torch 9810 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy S2 Mini | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Galaxy S Plus | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC Vivid | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC One V | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs HTC One X | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
Motorola Atrix vs HTC Sensation | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Neo V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs HTC 7 Mozart |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Nexus S vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Incredible S vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Desire S vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo |