Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Optimus Q2 (1 ý kiến)

dailydaumo1chỉ nhìn qua đã thấy sự chênh lệch giữa 2 sản phẩm và chiều hướng lựa chọn(4.168 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus F7 (3 ý kiến)

tebetiEarPods, bước đột phá cho không gian giải trí riêng tư(3.390 ngày trước)

khanh230364Máy hoạt động nhẹ nhàng và gần như không có độ trễ trong từng thao tác.(3.579 ngày trước)

luanlovely6Mình đã và đang dùng sản phẩm này - Thật là tuyệt vời các bạn ạ(3.842 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus Q2 LU8800 đại diện cho Optimus Q2 | vs | LG Optimus F7 (LG Optimus LTE III/ LG Optimus LTE 3/ F260) White đại diện cho Optimus F7 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | NVIDIA Tegra 2 AP20H (1.2 GHz Dual-Core) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - T-DMB TV tuner
- HDMI port - Digital compass - SNS applications - MP4/H.264 player - MP3/eAAC+ player - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input - QWERTY keyboard - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Gyro sensor | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Organizer - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 148g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123 x 65 x 12.3 mm | vs | 131.7 x 68.2 x 9.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Optimus Q2 vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus Chic | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus 7 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus Net | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus Net Dual | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus 3D Max P720 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Galaxy R vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Desire S vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus F7 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Optimus F7 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Optimus F7 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus F7 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus F7 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 E612 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 Dual vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus LTE2 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Net Dual vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus One vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Rex 80 S5222R vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Rex 90 S5292 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Optimus F7 |