Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Sensation XE (3 ý kiến)

dailydaumo1ho hon va dep hon.cho vao tui quan se khong bi kho chiu(4.590 ngày trước)

vuduyhoathiet ke ben ngoai cua Optimus Q2 kem wa(4.867 ngày trước)

leduan1986bàn phím cảm ứng vẫn thích hơn,rất nhạy(4.910 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus Q2 (1 ý kiến)

tebetihệ điều hành iOS mới nhất với nhiều ứng dụng mới(3.390 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Sensation XE with Beats Audio Z715e (Black) đại diện cho Sensation XE | vs | LG Optimus Q2 LU8800 đại diện cho Optimus Q2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | NVIDIA Tegra 2 AP20H (1.2 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 768MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - T-DMB TV tuner
- HDMI port - Digital compass - SNS applications - MP4/H.264 player - MP3/eAAC+ player - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input - QWERTY keyboard - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Gyro sensor | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1730 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 546giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 151g | vs | 148g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 126.1 x 65.4 x 11.3 mm | vs | 123 x 65 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sensation XE vs Desire S | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Galaxy R | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Galaxy SL | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Amaze 4G | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Titan | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Galaxy Note | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Sensation XL | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs DROID BIONIC | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Galaxy Nexus | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Trophy | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sensation XE | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Live with Walkman |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs HTC Vigor |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus Chic |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus 7 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus 7Q |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus Net |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus Net Dual |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | HTC Titan vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | HTC Amaze 4G vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | Galaxy R vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | Desire S vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | HTC EVO 3D vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | HTC Sensation vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | Optimus One vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus Q2 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus Q2 |