Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Optimus Q2 (1 ý kiến)

dailydaumo1âm thanh trân thực hình ảnh sống động(4.168 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus 3D Cube SU870 (3 ý kiến)

tebetitốc độ chip xử lý nhanh,hình ảnh hiển thị đẹp.(3.390 ngày trước)

luanlovely6Máy giá hợp lý,dễ sử dụng,độ phân dải tốt(3.824 ngày trước)

hoccodon6Cấu hình mạnh,thiết kế cá tính,nhiều chức năng.(3.965 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus Q2 LU8800 đại diện cho Optimus Q2 | vs | LG Optimus 3D Cube SU870 (LG Optimus 3D 2) đại diện cho LG Optimus 3D Cube SU870 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | NVIDIA Tegra 2 AP20H (1.2 GHz Dual-Core) | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu 3D HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - T-DMB TV tuner
- HDMI port - Digital compass - SNS applications - MP4/H.264 player - MP3/eAAC+ player - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input - QWERTY keyboard - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Touch-sensitive controls - Multi-touch input method - Gyro sensor | vs | - Touch-sensitive controls
- LG 3D UI - Stereoscopic photos & videos; geo-tagging - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - 1080p@30fps (2D), 720@30fps (3D) playback - 3D/2D image&video editor - Document viewer/editor - Organizer - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 | vs | • HSDPA • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1520 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 330 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 148g | vs | 148g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 123 x 65 x 12.3 mm | vs | 126.8 x 67.4 x 9.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Optimus Q2 vs Live with Walkman | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs HTC Vigor | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus Chic | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus 7 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus Net | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus Net Dual | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus 3D Max P720 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Titan vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Amaze 4G vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Galaxy SL vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Galaxy R vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Desire S vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC EVO 3D vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
HTC Sensation vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus LTE2 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Net Dual vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus One vs LG Optimus 3D Cube SU870 |