Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Optimus TrueHD LTE P936 (2 ý kiến)

luanlovely6Máy tạo cảm giác chắc chắn và sang trọng hơn cho người sử dụng.(3.877 ngày trước)

hoccodon6Tính sáng tạo của LG Optimus tạo ra những sản phẩm đỉnh cao(3.964 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus F7 (2 ý kiến)

khanh230364Nhìn ngoại hình Optimus F7 rất đẹp và hài hòa(3.580 ngày trước)

tramlikegiá thành so với công dụng hợp lý(3.836 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus TrueHD LTE P936 đại diện cho LG Optimus TrueHD LTE P936 | vs | LG Optimus F7 (LG Optimus LTE III/ LG Optimus LTE 3/ F260) White đại diện cho Optimus F7 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Dual-Core | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Geo-tagging, face and smile detection - SNS integration - TDMB TV tunner - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Organizer - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1830mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 280 giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 133.9 x 67.9 x 10.5 mm | vs | 131.7 x 68.2 x 9.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus 3D Max P720 | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 7 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
LG Optimus vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus Net Dual vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus Me P350 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus Net vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus Pro vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus Chic vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus F7 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Optimus F7 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Optimus F7 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus F7 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus F7 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 E612 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 Dual vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus LTE2 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Net Dual vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus One vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Galaxy Fame S6810 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Rex 80 S5222R vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Rex 90 S5292 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Optimus F7 |