Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 303 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Asha 500 Dual SIM (8 ý kiến)

giadungtotThương hiệu , độ bền tốt, bảo hành, khuyến mãi(3.595 ngày trước)

nijianhapkhaupin dùng thời gian lâu, khỏe, chụp hình tốt, đáng mua(3.722 ngày trước)

xedienhanoicấu hình mạnh hơn , màu sắc rõ nét, thiết kế vuông vắn(3.723 ngày trước)

hotronganhangthời trang giá phải chẳng vào mạng nhanh(3.735 ngày trước)

hakute6Thương hiệu , độ bền tốt, bảo hành, khuyến mãi.(3.848 ngày trước)

antontran90nhìn bắt mắt hơn, coi fim lướt web nhanh....(4.025 ngày trước)

hoccodon6sang trọng, quý phái, pin rất bền, giá cả phải chăng(4.109 ngày trước)

hoacodonkiểu dáng hợp thời trang ! giá tương đối ổn(4.168 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 303 (N303) Red đại diện cho Asha 303 | vs | Nokia Asha 500 Dual SIM Black đại diện cho Asha 500 Dual SIM | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 2.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 170MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- SNS integration - MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/AAC player - Organizer - Flash Lite support - Voice memo - Predictive text input | vs | - Photo editor
- Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 720giờ | vs | 525giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đỏ | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 99g | vs | 101g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.5 x 55.7 x 13.9 mm | vs | 100.3 x 58.1 x 12.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 303 vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 200 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Town C300 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia 6233 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Samsung C3520 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Nokia 701 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Live with Walkman vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs One Max |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Asha 500 Dual SIM |