Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.200.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Có tất cả 28 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Y Pro (18 ý kiến)

giadungtotthiết kế đep, máy bền, dùng tốt(3.589 ngày trước)

nijianhapkhauCấu hình mạnh – csử dụng máy ổn định- nhỏ gọn – giải trí tốt(3.719 ngày trước)

phimtoancauThiết kế kiểu dáng đẹp, cấu hình cao, pin chờ thời gian dài, giá tốt(3.719 ngày trước)

xedienhanoiMáy hiện thị màu sắc sống động,sắc nét,kiểu dáng đẹp, mỏng, cấu hình ổn định(3.725 ngày trước)

hotronganhanglướt web nhanh,cấu hình mạnh,đẳng cấp hiện đại....(3.737 ngày trước)

MINHHUNG6thiết kế đep, máy bền, dùng tốt(3.758 ngày trước)

hoacodonco ve ngoai dep hon, nghe nhac hay hon, man hinh ro net(4.170 ngày trước)

bichthuy24Giá rẻ, có mạng xã hội và phù hợp nam hơn(4.188 ngày trước)

nguyentruong94man hinh rong hon gia ca hop li hon(4.271 ngày trước)

saint123_v1bàn phím qwerty nên nhắn tin rất nhanh.nên chọn thôi(4.368 ngày trước)

lan130Samsung Galaxy kiểu dáng đẹp, thời trang đẳng cấp(4.433 ngày trước)
sangmbs2với nhiều đặc điểm nổi trội nên Galaxy Y Pro được nhiều người tin dùng(4.505 ngày trước)

PrufcoNguyenThanhTaikiểu dáng đẹp hơn, lướt web nhanh hơn(4.684 ngày trước)

hongnhungminimartcấu hình mạnh mẽ hơn, nhưng giá hơi cao(4.722 ngày trước)

quanshatogiữa cái có hệ điều hành và cái k có hệ đièu hành thì đẳng cấp quá chênh lệch(4.751 ngày trước)

kecaptraitim1915chênh lệch về đẳng cấp quá xa Galaxy Y Pro(4.767 ngày trước)

maximumytgalaxy nghe phong cách hơn, hỗ trợ mạng xã hội tốt hơn~! Phù hợp cho zinger(4.816 ngày trước)

ngocanphysGalaxy vẫn là lựa chọn của nhiều ngươi(4.838 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 303 (10 ý kiến)

antontran90cau hinh manh me hon nhieu, pin khỏe sài được lâu....(4.007 ngày trước)

hakute6Thiết kế đẹp, màn hình mượt, độ ổn định cao, bền hơn(4.014 ngày trước)

hoccodon6Thiết kế của Galaxy Y Pro thô, xấu sao đem so với asha được(4.111 ngày trước)

trythanhMinh dung roi ngon lam.camera3.2 anh dep quay phim khong giat nghe nhac to,ro du am sac,man cam ung nhiet,nhay lam rong 2.6inch icon to ro, ban phim qwerty chat nhanh ,choi game java cuc dinh,s40 nhung chay nhanh ngang s60 tru an ung dung,bo vi su li 1mhz,bo nho trong 170mb,ram 128mb,rom 256mb,3.5g,wjfj luot web nhanh....lam chj so sjm dt pan het tien thui,bluetooth 2.1, tai nghe deu vut dj mua tai khac thj ok,pin BP-3L dung luong 1300mAh dung lau, bat song khoe tot , gia khoang 3trieuVND aj da...(4.641 ngày trước)
Mở rộng

Tajlocthjet ke cung hay hay , nhung ko dep lam(4.728 ngày trước)

minhhien990077cau hinh manh me hon nhieu, ung dung phong phu, cach dieu khien Torch and Type rat tien dung.(4.783 ngày trước)

tantung01Kiểu dáng đẹp hơn. Đúng hị hiếu người dùng. Nokia vẫn là đỉnh. Nhưng giá thì hơi cao đấy(4.823 ngày trước)
tung_htkvietnamtính năng sử dụng tiện lợi hơn. kiểu dáng đẹp hơn(4.839 ngày trước)

minhty0602cau hinh manh me hon nhieu, ung dung phong phu, cach dieu khien Torch and Type rat tien dung(4.870 ngày trước)

jewelanhdùng hàng của nokia vãn là sướng nhất .vi xử lý 1 ghz của Asha 303 quá tuyệt vời cho lướt web và xem phim(4.884 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Y Pro B5510 đại diện cho Galaxy Y Pro | vs | Nokia Asha 303 (N303) Red đại diện cho Asha 303 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 883 MHz | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 2.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 170MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 128MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Optical trackpad - SNS integration - ThinkFree document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Stereo FM radio with RDS | vs | - QWERTY keyboard
- SNS integration - MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/AAC player - Organizer - Flash Lite support - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 720giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đỏ | Màu | |||||
Trọng lượng | 109g | vs | 99g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 110.8 x 63.5 x 11.5 mm | vs | 116.5 x 55.7 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Y Pro vs Galaxy M Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Galaxy W | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Ch@t 222 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Sony Ericsson W8 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Motoluxe | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Galaxy Y Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Galaxy Y Pro | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 300 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 201 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 200 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Optimus Pro |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Town C300 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia 6233 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Lumia 900 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs DROID RAZR MAXX |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 302 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Samsung C3520 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Lumia 820 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Asha 309 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Asha 308 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Asha 303 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Asha 303 vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Asha 303 vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Lumia 520 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 310 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Asha 303 |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs Asha 303 |
![]() | ![]() | Nokia C6 vs Asha 303 |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs Asha 303 |
![]() | ![]() | Galaxy Pro vs Asha 303 |
![]() | ![]() | HTC Explorer vs Asha 303 |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs Asha 303 |
![]() | ![]() | Live with Walkman vs Asha 303 |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Asha 303 |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Asha 303 |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Asha 303 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Asha 303 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Asha 303 |