Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 203 (1 ý kiến)

nijianhapkhauThiết kế phá cách, pin dùng thời gian lâu, khỏe, chụp hình tốt, đáng giá(3.729 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 500 Dual SIM (11 ý kiến)

giadungtotđây là smartphone, nhiều tính năng hơn(3.639 ngày trước)

hotronganhangnhỏ gỏn vừa túi quần,giá thành hợp lý..(3.767 ngày trước)

shophuyen1911thiết kế lạ mắt, kiểu dáng sang trọng ,pin khỏe(3.767 ngày trước)

hakute6thiết kế sang trọng,thích hợp tôi(3.850 ngày trước)

linhkybaoppnhìn sang, hàng chất lượng cao(3.887 ngày trước)

nguyen_nghiamang hinh rong co the xem phim thoai mai(3.935 ngày trước)

samsungtayhomàu sắc đa dạng, đẹp, 2 sim nên sử dụng tiện lợi, chất lượng pin tốt, dùng được lâu(3.954 ngày trước)

hoccodon6vì sao chọn thì ai cũng rõ mà, cần gì nói ra nữa, nhiều tính năng(4.038 ngày trước)

antontran90màn hình rộng, cảm ứng mượt.....(4.104 ngày trước)

luanlovely6Asha 500 luôn đứng đầu về sự bền vững, thiết kế em này cũng đẹp(4.125 ngày trước)

hoacodonmàn hình đẹp, độ phân giải mà hình rộng, sóng 3g mạnh, kết nối các trang web nhanh(4.173 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 203 Dark Grey đại diện cho Asha 203 | vs | Nokia Asha 500 Dual SIM Black đại diện cho Asha 500 Dual SIM | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 10MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 16MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Stereo FM radio with RDS, FM recording
- SNS integration - Predictive text input | vs | - Photo editor
- Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1020mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 650giờ | vs | 525giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 90g | vs | 101g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114.8 x 49.8 x 13.9 mm | vs | 100.3 x 58.1 x 12.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 203 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Samsung Galaxy Pocket 2 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Oppo R2017 | ![]() | ![]() |
Samsung C3520 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Live with Walkman vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs One Max |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Asha 500 Dual SIM |