Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 502 Dual SIM (7 ý kiến)

nijianhapkhaugiá tốt, thiết kế theo xu hướng mới, tiện lợi khi sửa dụng(3.712 ngày trước)

xedienhanoisử dụng máy ổn định- nhỏ gọn – giải trí tốt(3.717 ngày trước)

hotronganhangBàn phím tiện lợi, giống bàn phím máy tính, nt cũng tiện(3.727 ngày trước)

tramlikechất lượng màu tốt, độ phân giải cao(3.768 ngày trước)

hakute6co nhieu tinh nang hap dan, kieu dang dep(3.850 ngày trước)

dothuydatmàu sắc sinh động, nhìn vui vui, hehe, thích nhất hai sim thoai(4.006 ngày trước)

hoacodonnghe nhạc rất đỉnh, cảm ứng cũng tương đối nhạy(4.167 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 500 Dual SIM (1 ý kiến)

hoccodon6chỉ nghe và gọi thì tuyệt vời, đc cái loa to nghe nhạc thì miễn chê(4.112 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 502 Dual SIM Black đại diện cho Asha 502 Dual SIM | vs | Nokia Asha 500 Dual SIM Black đại diện cho Asha 500 Dual SIM | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - Photo editor
- Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1010mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 13giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 576 giờ | vs | 525giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 100g | vs | 101g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 99.6 x 59.5 x 11.1 mm | vs | 100.3 x 58.1 x 12.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 502 Dual SIM vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 210 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs One Max |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Asha 500 Dual SIM |