Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 503 Dual Sim (1 ý kiến)

hoacodonthiết kế đẹp nhiều tính năng hay(4.167 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asha 500 Dual SIM (8 ý kiến)

giadungtotmàn hình chống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.477 ngày trước)

nijianhapkhaumọi chức năng thật tuyệt vời, nếu có điều kiện(3.712 ngày trước)

xedienhanoithiết kế sang trọng, phù hợp với doanh nhân(3.717 ngày trước)

hotronganhangĐẹp, có hệ điều hành, bộ vi xử lí, nhiều chức năng(3.727 ngày trước)

hakute6đẹp, màu sắc trang nhã, giá thành cũng vừa túi tiền(3.850 ngày trước)

hoccodon6may nay minh yeu thich lam cấu hình cao hơn mà mua.tội gì,đằng nào cũng bỏ tiền ra mà(3.881 ngày trước)

dothuydatmình già rồi, chọn em này cho nó ngầu, hehe(4.006 ngày trước)

luanlovely6kieu dang dep,loa nghe to, rõ, bàn phím rộng rãi(4.137 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 503 Dual SIM Black đại diện cho Asha 503 Dual Sim | vs | Nokia Asha 500 Dual SIM Black đại diện cho Asha 500 Dual SIM | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Nokia Asha 1.2 | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS apps
- Photo editor - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - Photo editor
- Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 480giờ | vs | 525giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 111g | vs | 101g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 102.6 x 60.6 x 12.7 mm | vs | 100.3 x 58.1 x 12.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 503 Dual Sim vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 210 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 205 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 206 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 308 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 309 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Express 2 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Light |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Golden |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs One Max |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 210 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 501 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 308 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 309 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Asha 500 Dual SIM |