Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Có tất cả 17 bình luận
Ý kiến của người chọn Asha 303 (5 ý kiến)

hakute6sang trọng và quý phái, cấu hình cao(3.941 ngày trước)

hahuong1610Kieu dang, Mai ma la, doc dao, bat mat(4.106 ngày trước)

hoccodon6Pin có thể tháo dời và dùng thêm 1 em pin khác(4.110 ngày trước)

chiocoshopngang ngửa nhau nhưng bàn phím của cái này dễ thao tác hơn(4.194 ngày trước)

typhu2086bền đẹp và hợp với phong cách của tôi!(4.519 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 610 NFC (12 ý kiến)

giadungtotMáy có thiết kế đẹp, cấu hình ngon(3.589 ngày trước)

nijianhapkhauĐa phương tiện, game, giải trí, lướt web, fb, mọi thứ thật tiện dụng(3.718 ngày trước)

phimtoancauMáy hiện thị màu sắc sống động,sắc nét,kiểu dáng đẹp, mỏng, cấu hình tốt(3.718 ngày trước)

xedienhanoiMáy có thiết kế đẹp, cấu hình ngon so với mức giá đề xuất(3.724 ngày trước)

hotronganhangKhông thích kiểu thiết kế tròn tròn cùa Nokia(3.736 ngày trước)

antontran90e này đáng để mua hơn du mắc hơn xiu, cảm ứng mượt hơn....(4.007 ngày trước)

dailydaumo1nhìn rất đẹp, trẻ trung cá tính, tuyệt(4.144 ngày trước)

hoacodonbền,nghe nhạc chuyên nghiệp, giá cũng rẻ hơn(4.169 ngày trước)

saint123_v1tính năng NFC vẫn chưa đc sd rộng rãi nên chưa cần thiết nhưng vẫn đáng mua vì em nó có cảm ứng(4.368 ngày trước)

tienbac999công nghệ mới lên NFC nào chiến thôi(4.417 ngày trước)

thaihabds1tôi chọn máy điện thoại này vì nó đẹp(4.481 ngày trước)
sangmbs2Asha 303 có pin khỏe và chụp anh nét nên được ưa chuộng(4.505 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 303 (N303) Red đại diện cho Asha 303 | vs | Nokia Lumia 610 NFC Black đại diện cho Lumia 610 NFC | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Asha | vs | Nokia Lumia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | 800 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 3.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 170MB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- SNS integration - MP4/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/WMA/AAC player - Organizer - Flash Lite support - Voice memo - Predictive text input | vs | - Stereo FM radio with RDS
- Geo-tagging, face detection - - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Video/photo editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 720giờ | vs | 720giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đỏ | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 99g | vs | 75g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.5 x 55.7 x 13.9 mm | vs | 119 x 62 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Asha 303 vs Asha 300 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 200 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Town C300 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia 6233 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Lumia 900 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Samsung C3520 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Nokia 701 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Bold Touch 9930 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pro vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Live with Walkman vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S III I535 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S III I747 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Samsung Galaxy S III T999 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 820 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 309 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 308 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 520 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Asha 310 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 LTE |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 925 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 928 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 mini |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 1020 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 zoom |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | 2710 Navigation vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Omnia W vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Samsung Focus vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | HTC Radar vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | iPhone 3G vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia C6-01 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | 808 PureView vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy W vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 700 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 701 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Galaxy S2 vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Lumia 610 NFC |