Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X8 (2 ý kiến)

hoalacanh2Chụp ảnh tự sướng đẹp thôi rồi. Máy này ko chê vào đâu dc(3.571 ngày trước)

hoccodon6Thiết kế đẹp, tốc độ xử lý nhanh. Lướt web bằng 3G ít hao hơn(3.946 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia TX (3 ý kiến)

tebetitốc độ chip xử lý nhanh,hình ảnh hiển thị đẹp.(3.391 ngày trước)

gockhuat12Chế độ chụp ảnh cận cảnh gây nhiều ấn tượng.(3.414 ngày trước)

chiocoshopgiao diện thông minh than thiện, camera nét, chất lượng ảnh tốt(4.228 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White đại diện cho Sony Xperia X8 | vs | Sony Xperia TX (Sony LT29i) đại diện cho Sony Xperia TX | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (600 MHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 128MB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 168MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook app - Barcode scanner | vs | - Timescape UI
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, 3D sweep panorama, image stabilization - MicroSIM card support only - 50 GB of Cloud storage (time limited offer) - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1200 mAh | vs | Li-Ion 1850mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 104g | vs | 127g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 99 x 54 x 15 mm | vs | 131 x 68.6 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia X8 vs Galaxy Fit | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs 5530 XpressMusic | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Ericsson W8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Pearl 9100 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Pearl 9105 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia TX |