Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X8 (5 ý kiến)
thachanhtimMáy này mà online facebook thì thuyệt vời. luôn đó bà con à. em này cũng nghe nhạc hay lắm đó mình thích bạn này vì nó màu trắng mua bộ đôi dùng cũng thích(4.589 ngày trước)

dailydaumo1nghe nhạc thì khởi phải chê chuẩn nhất(4.602 ngày trước)

hongnhungminimartmình ko thích máy của LG, vote cho SONY(4.667 ngày trước)

PrufcoNguyenThanhTaikiểu dáng này thì trai hay gái xài điều hợp cả(4.679 ngày trước)

ngocanphysXperia X8 có thiết kế vượt trội hơn(4.835 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus Me P350 (6 ý kiến)

hoalacanh2Chơi game mượt lắm. pin ko nóng ko phồng rất chi là bền pin(3.571 ngày trước)

hoccodon6Đối với người thích đơn giản, dễ sử dụng thì sài Optimus Me , giá rẻ, đơn giản(3.859 ngày trước)

sjrjus_kjdnhìn nó thật là tuyệt vời -- rất là đẹp(4.743 ngày trước)
thanhdotourđơn giản chỉ vì mình thích Lg hơn sonye(4.752 ngày trước)

tienminh34giá tốt. chọn cái này (chua du ky tu)(4.817 ngày trước)

tung12c92gia ca phai chang sao ma phai so sanh(4.863 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White đại diện cho Sony Xperia X8 | vs | LG Optimus Me P350 đại diện cho Optimus Me P350 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (600 MHz) | vs | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 128MB | vs | 140MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 168MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook app - Barcode scanner | vs | - Social networking integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - FM radio with RDS - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1200 mAh | vs | Li-Ion 1280mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | 3.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | 320 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Xám bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 104g | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 99 x 54 x 15 mm | vs | 108 x 57.5 x 12.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia X8 vs Galaxy Fit | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs 5530 XpressMusic | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Ericsson W8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Pearl 9100 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Pearl 9105 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus Net Dual |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus 4X HD P880 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus TrueHD LTE P936 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus LTE2 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus 3D Max P720 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus 3D Cube SU870 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus L3 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus L5 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus L5 Dual |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | LG GX500 vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Galaxy Mini S5570 vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Galaxy Pop vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Optimus One vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Optimus Net vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | LG Optimus vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Optimus Black vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs Optimus Me P350 |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs Optimus Me P350 |