Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: 1.500.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X8 (1 ý kiến)

MINHHUNG6đẹp, thanh mãnh, kiểu dáng sang trọng(3.853 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X1 (2 ý kiến)

hoalacanh2Thiết kế sang trọng, có nhiều màu sắc trẻ trung để lựa chọn(3.571 ngày trước)

tramlikekiểu dáng và hình ảnh trung thực , đẹp hơn(3.853 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA X8 (Sony Ericsson Shakira, E15, E15i) White đại diện cho Sony Xperia X8 | vs | Sony Ericsson XPERIA X1 Solid Black đại diện cho Sony Xperia X1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson X series | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (600 MHz) | vs | Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v1.6 (Donut) | vs | Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 800 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 128MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 168MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • Mini USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook app - Barcode scanner | vs | - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Full QWERTY keyboard - Optical trackpad - FM radio with RDS | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1200 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | 800giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 104g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 99 x 54 x 15 mm | vs | 110.5 x 52.6 x 17 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia X8 vs Galaxy Fit | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Play | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Arc | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs 5530 XpressMusic | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Ericsson W8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Pearl 9100 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Pearl 9105 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1 |