Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia Z3 Compact (6 ý kiến)

maoxinvn68Ứng dụng cao và dễ dàng sử dụng(3.483 ngày trước)

nijianhapkhauCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.572 ngày trước)

xedienhanoiĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh sành điệu, mới nhất nhưng thực dụng, cấu hình mạnh mẽ(3.572 ngày trước)

shopngoctram69xperia z3 2 người chọn cái kia ko ai chọn(3.696 ngày trước)

phimtoancauMáy đẹp, mọi chức năng thật tuyệt vời, nếu có điều kiện nên mua 1 chiếc(3.715 ngày trước)

xedienxinĐơn giản nhưng mạnh mẽ, trải nghiệm lướt web tuyệt vời(3.718 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 826 (3 ý kiến)

hamishopChiếc điện thoại này cũng được trang bị loa BoomSound của HTC(3.294 ngày trước)

muanhanh247Desire 826 có một thân hình mỏng rất phong cách(3.324 ngày trước)

shophuong87Desire 826 có màn hình cảm ứng lớn hơn.(3.414 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Black đại diện cho Xperia Z3 Compact | vs | HTC Desire 826 Dual Sim Blue Lagoon đại diện cho Desire 826 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Xperia | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.5GHz Quad-core) | vs | ARM Cortex-A53 (1.7 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v5.0.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 405 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.6inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Nano-SIM
- IP68 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes - Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - Document viewer | vs | - MP4/H.264/WMV player
- MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Li-Po 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | 19giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 900giờ | vs | 686giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 129g | vs | 183g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 127.3 x 64.9 x 8.6 mm | vs | 158 x 77.5 x 8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia Z3 Compact vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs Kodak IM5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs Desire 326G Dual Sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs HTC J Butterfly 3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs Xperia Z3+ | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs Xperia Z3+ Dual | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs Xperia Z4v | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 Compact vs Samsung Galaxy A8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Lenovo A536 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Butterfly 2 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z4 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 826 vs Kodak IM5 |
![]() | ![]() | Desire 826 vs Desire 526+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 826 vs Desire 626 |
![]() | ![]() | Desire 826 vs Desire 820s Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 826 vs LG G4 Stylus |
![]() | ![]() | Zenfone 2 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 320 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | HTC Desire 620 Dual Sim vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 612 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | HTC Desire 820q Dual Sim vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 820s vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 826 |