Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 950.000 ₫ Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Blackberry Z30 (6 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.414 ngày trước)

shophuong87Blackberry Z30 cấu hình tốt cùng giá bán rẻ.(3.414 ngày trước)

nijianhapkhauđẹp hơn, cấu hình mới nhất, sành điệu, giá cả phù hợp(3.665 ngày trước)

xedienhanoiMẫu mã đẹp hơn, kiểu dáng sành điệu(3.671 ngày trước)

shopngoctram69blackberry z30 ko ai chọn cai kia cũng vậy(3.694 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia Z3 Compact (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Z30 (BlackBerry A10) đại diện cho Blackberry Z30 | vs | Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Black đại diện cho Xperia Z3 Compact | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Dual-Core | vs | Krait 400 (2.5GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 10.2 | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 320 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, face detection, image stabilization
- SNS integration - BlackBerry maps - Organizer - Document viewer - Photo viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Nano-SIM
- IP68 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes - Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2880mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 900giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 140.7 x 72 x 9.4 mm | vs | 127.3 x 64.9 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Blackberry Z30 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs iPhone 6 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs iPhone 6 Plus | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Note 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Note Edge | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Honor 4X | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Moto G Dual SIM (2014) | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs ZTE Grand X Max+ | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs ZTE Grand X Max | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Lenovo Golden Warrior A8 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Kodak IM5 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Lava Icon | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs XOLO Play 8X-1200 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Lava Iris X5 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Lumia 930 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Kodak IM5 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Desire 326G Dual Sim |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs HTC J Butterfly 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z3+ |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z3+ Dual |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z4v |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Samsung Galaxy A8 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Lenovo A536 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Butterfly 2 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z4 vs Xperia Z3 Compact |