Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Xperia Z3 Compact hay Samsung Galaxy A8, Xperia Z3 Compact vs Samsung Galaxy A8

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Xperia Z3 Compact hay Samsung Galaxy A8 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Xperia Z3 Compact
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Samsung Galaxy A8
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
2
5
Xperia Z3 Compact
Samsung Galaxy A8

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5833) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5833) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5833) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,7
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5833) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy A8 (SM-A800F) 16GB Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy A8 (SM-A800F) 16GB Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy A8 (SM-A800F) 16GB Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Xperia Z3 Compact (1 ý kiến)
huongtra2015Giá tiền cao nhưng cũng đúng thôi, xứng đáng đồng tiền bỏ ra(3.444 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy A8 (5 ý kiến)
hamishopSamsung Galaxy A8 được dựa trên một Qualcomm Snapdragon 615 chip(3.302 ngày trước)
muanhanh247Galaxy A8 sở hữu chiếc pin khá khủng lên đến 3050mAh(3.324 ngày trước)
shophuong87Samsung Galaxy A8 màn hình cảm ứng lơn hơn.(3.415 ngày trước)
tuanhoangdigitalCấu hình cao, lướt web thích, vừa túi tiền (3.445 ngày trước)
LanHuong1989Samsung Galaxy A8 thiết kế mỏng, phong cách.(3.581 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Black
đại diện cho
Xperia Z3 Compact
vsSamsung Galaxy A8 (SM-A800F) 16GB Pearl White
đại diện cho
Samsung Galaxy A8
H
Hãng sản xuấtSony XperiavsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetKrait 400 (2.5GHz Quad-core)vsARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v5.1 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsAdreno 405Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.6inchvs5.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau20.7Megapixelvs16MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Nano-SIM
- IP68 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display
- X-Reality Engine
- 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama
- Stereo FM radio with RDS
- ANT+ support
- SNS integration
- Document viewer
vs- ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player
- Photo/video editor
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2600mAhvsLi-Ion 3050mAhPin
Thời gian đàm thoại14giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ900giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng129gvs151gTrọng lượng
Kích thước127.3 x 64.9 x 8.6 mmvs158 x 76.8 x 5.9 mmKích thước
D

Đối thủ