Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 525 (4 ý kiến)

shophuong87Lumia 525 màu sắc trẻ trung năng động.(3.413 ngày trước)

linh181091Máy chạy nhanh, camera nhiều tiện ích và được cài sẵn phiên bản Lumia Black mới nhất của hệ điều hành WP(3.578 ngày trước)

anht403khó nhỉ, 2 cái đều đẹp, đều cấu hình ok, nhưng thôi chưa dùng lumia bao jo, nên dùng thử xem sao(3.634 ngày trước)

MINHHUNG6cảm ứng mượt, thiết kế sang trọng thanh lịch, giao diện thân thiện dễ dùng(3.804 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia Z3 Compact (2 ý kiến)

hieu310587Xperia Z3 Compact chụp ảnh đep, sống động(3.542 ngày trước)

ngocnttKích thước không quá lớn, cấu hình mạnh mẽ, màn hình hiển thị tốt đi cùng chất lượng gia công hoàn hảo.(3.812 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 525 (Nokia Lumia 525 RM-998) Black đại diện cho Lumia 525 | vs | Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Black đại diện cho Xperia Z3 Compact | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | Krait 400 (2.5GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic - 7GB free SkyDrive storage - Document viewer - Video/photo editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Nano-SIM
- IP68 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes - Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1430mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10.5giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 336giờ | vs | 900giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 124g | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119.9 x 64 x 9.9 mm | vs | 127.3 x 64.9 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 525 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs OPPO Find Mirror | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs OPPO Find Piano | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs OPPO Find Clover | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Lumia 630 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Lumia 630 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Lumia 530 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Lava Iris Win1 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Canvas Win W121 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Lumia 532 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Lumia 435 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Lumia 532 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Lumia 435 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Desire 500 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Asha 501 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Kodak IM5 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Desire 326G Dual Sim |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs HTC J Butterfly 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z3+ |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z3+ Dual |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z4v |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Samsung Galaxy A8 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Lenovo A536 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Butterfly 2 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z4 vs Xperia Z3 Compact |