Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 516 (2 ý kiến)

nijianhapkhauđẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(3.580 ngày trước)

xedienhanoidong máy mới nhất, nghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(3.580 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia Z3 Compact (1 ý kiến)

shophuong87Xperia Z3 Compact có thiết kế đẹp hơn.(3.414 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 516 Dual Sim Black đại diện cho Desire 516 | vs | Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Black đại diện cho Xperia Z3 Compact | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Quad-core | vs | Krait 400 (2.5GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 302 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Nano-SIM
- IP68 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes - Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - Document viewer | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1950mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 220giờ | vs | 900giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 160g | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 140 x 72 x 9.7 mm | vs | 127.3 x 64.9 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 516 vs Butterfly 2 | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Desire 612 | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs HTC Desire 620 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Galaxy Grand Prime Duos TV | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs G3 mini | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Desire 320 | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Desire 526+ Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs Desire 626 | ![]() | ![]() |
Desire 516 vs HTC J Butterfly 3 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 616 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Kodak IM5 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Desire 326G Dual Sim |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs HTC J Butterfly 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z3+ |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z3+ Dual |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z4v |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Samsung Galaxy A8 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Lenovo A536 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Butterfly 2 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z4 vs Xperia Z3 Compact |