Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Xperia Z3 Compact hay Xperia Z3+ Dual, Xperia Z3 Compact vs Xperia Z3+ Dual

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Xperia Z3 Compact hay Xperia Z3+ Dual đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Xperia Z3 Compact
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Xperia Z3+ Dual
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
4
7
Xperia Z3 Compact
Xperia Z3+ Dual

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5833) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5833) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5833) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,7
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5833) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia Z3+ Dual (Xperia Z3 Plus / Xperia Z4 / Sony E6533) Aqua Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Sony Xperia Z3+ Dual (Xperia Z3 Plus / Xperia Z4 / Sony E6533) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Xperia Z3+ Dual (Xperia Z3 Plus / Xperia Z4 / Sony E6533) Copper
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Sony Xperia Z3+ Dual (Xperia Z3 Plus / Xperia Z4 / Sony E6533) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Xperia Z3 Compact (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Xperia Z3+ Dual (1 ý kiến)
shophuong87Xperia Z3+ Dual thiết kế đẹp hơn.(3.413 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Black
đại diện cho
Xperia Z3 Compact
vsSony Xperia Z3+ Dual (Xperia Z3 Plus / Xperia Z4 / Sony E6533) Aqua Green
đại diện cho
Xperia Z3+ Dual
H
Hãng sản xuấtSony XperiavsSony XperiaHãng sản xuất
ChipsetKrait 400 (2.5GHz Quad-core)vsARM Cortex A57 (2.0 GHz Quad-core) & ARM Cortex A53 (1.5 GHz Quad-core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v5.0 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsAdreno 430Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.6inchvs5.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau20.7Megapixelvs20.7MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Nano-SIM
- IP68 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display
- X-Reality Engine
- 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama
- Stereo FM radio with RDS
- ANT+ support
- SNS integration
- Document viewer
vsScratch-resistant glass, oleophobic coating
- Triluminos display
- X-Reality Engine
- Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Xvid/MP4/H.265 player
- MP3/eAAC+/WAV/Flac player
- Document viewer
- Photo/video editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2600mAhvsLi-Ion 2930mAhPin
Thời gian đàm thoại14giờvs17giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ900giờvs590giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng129gvs144gTrọng lượng
Kích thước127.3 x 64.9 x 8.6 mmvs146 x 72 x 6.9 mmKích thước
D

Đối thủ