Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 820 (7 ý kiến)

xedienhanoiGiá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc mới nhất, đẹp hơn hay hơn các sản phẩm khác(3.571 ngày trước)

nijianhapkhautính năng mới nhất, mẫu mã hót nhất thị trường(3.573 ngày trước)

anht403Máy trang bị màn hình 5.5 inch, độ phân giải HD cùng với bộ vỏ polycarbonate nguyên khối, kết hợp với cụm loa Boomsound quen thuộc của HTC khiến sản phẩm có vẻ ngoài tương tự như Desire 816. Dù vậy, Desire 820 mang đến nhiều màu sắc tươi trẻ hơn cho người dùng với các màu Xanh nhạt, Cam, Đen, Trắng, Hồng.(3.634 ngày trước)
Mở rộng

anht402Độ hot thì khỏi phải bàn, sao lại không chọn chứ, đẹp thế cơ mà. Thiết kế đẹp hơn, mẫu mã sang trọng, nhìn đã thích(3.634 ngày trước)

xedienxinVuông vắn mà lại thanh lịch, cảm ứng mượt mà(3.718 ngày trước)

phimtoancauHệ thống giải trí, chơi game hay, nghe nhạc xem phim tốt(3.724 ngày trước)

MINHHUNG6quan tâm hơn, đăt hơn tý nhưng chất lượng hơn hẳn(3.804 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia Z3 Compact (2 ý kiến)

shophuong87Xperia Z3 Compact thiết kế đẹp, sang trọng hơn.(3.414 ngày trước)

luanlovely6có vẻ sang trọng hơn nhiều tính năng hơn(3.804 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 820 Orange - Asia version đại diện cho Desire 820 | vs | Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Black đại diện cho Xperia Z3 Compact | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | vs | Krait 400 (2.5GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 405 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - HTC Sense UI v6
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR - Nano-SIM - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor | vs | - Nano-SIM
- IP68 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes - Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2600mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 22.5giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | 900giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Cam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 155g | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 157.7 x 78.7 x 7.7 mm | vs | 127.3 x 64.9 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 820 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs One E8 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs oppo n3 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs HTC Desire 820q Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Oppo R5 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 320 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs VAIO Phone (VA-10J) | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 820s Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs HTC J Butterfly 3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 active vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Note Edge vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Kodak IM5 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Desire 326G Dual Sim |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs HTC J Butterfly 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z3+ |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z3+ Dual |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z4v |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Samsung Galaxy A8 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Lenovo A536 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Butterfly 2 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z4 vs Xperia Z3 Compact |