Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia Z1 Compact (2 ý kiến)

shopngoctram69cái này nhiều màu hơn nên dễ chọn(3.713 ngày trước)

MINHHUNG6Màn hình rất tuyệt - tất cả những điều tuyệt vời(3.802 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia Z3 Compact (2 ý kiến)

shophuong87Xperia Z3 Compact có màn hình cảm ứng lớn hơn.(3.412 ngày trước)

duonghuong02màn hình lớn hơn,hdh android 4.4 mới hơn(3.412 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z1 Compact D5503 Black đại diện cho Xperia Z1 Compact | vs | Sony Xperia Z3 Compact (Sony Xperia D5803) Black đại diện cho Xperia Z3 Compact | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Xperia | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | Krait 400 (2.5GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Nano-SIM
- IP68 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes - Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2300mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | 900giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 137g | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 127 x 64.9 x 9.5 mm | vs | 127.3 x 64.9 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs G Vista | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2a | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo Duos vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Moto G vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
One Max vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Vu 3 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Kodak IM5 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Desire 326G Dual Sim |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs HTC J Butterfly 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z3+ |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z3+ Dual |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Xperia Z4v |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Samsung Galaxy A8 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Lenovo A536 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Butterfly 2 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z4 vs Xperia Z3 Compact |