Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Mix Walkman (6 ý kiến)

KemhamiVới kích thước khá nhỏ gọn người dùng có thể dễ dàng đút gọn vào túi quần trong khi nghe nhạc.(3.386 ngày trước)

hoccodon6đẹp hơn. Nếu đủ tiền mình sẽ mua con này(3.857 ngày trước)

MINHHUNG6kiểu giáng đẹp hơn gọn hơn và tôi thích hơn(3.864 ngày trước)

tramlikeluôn là lựa chọn số 1 của mình,máy bền đẹp,cấu hình cao(3.870 ngày trước)

hakute6Dùng mượt hơn, hệ điều hành thân thiện hơn(3.963 ngày trước)

dailydaumo1nói chung cái nào cũng đẹp nhưng tiên lùn xấu nhất(4.524 ngày trước)
Ý kiến của người chọn X3-02 Touch and Type (2 ý kiến)

lekieuanh256kiểu dáng đẹp , hệ điều hành tốt(4.458 ngày trước)

son_jonstonepin khỏe cấu hình mạnh dáng đẹp mắt(4.482 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Mix Walkman WT13i Black Gold đại diện cho Mix Walkman | vs | Nokia X3-02 Touch and Type Black đại diện cho X3-02 Touch and Type | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Nokia X-Series | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 680 MHz | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 256MB | vs | 50MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - SNS integration - Walkman player (MP3/eAAC+/WMA/MP4/H.263) - SensMe - TrackID music recognition - Document viewer | vs | - Dedicated music key
- Facebook, Twitter - XviD/MP4/H.264/H.263/WMV player | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 860mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 3.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 450giờ | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen • Gold | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 88g | vs | 77g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 95.8 x 52.8 x 14.3 mm | vs | 106.2 x 48.4 x 9.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Mix Walkman vs Nokia X3 | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Nokia X2-01 | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Sony Ericsson Elm | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Corby II | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs txt pro | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs Sony Ericsson Yendo | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs C3-01 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Mix Walkman vs LG Wink Pro C305 | ![]() | ![]() |
5530 XpressMusic vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
LG GW820 eXpo vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs Nokia X3 |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs Nokia X2 |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs Nokia X2-01 |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs Corby II |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs C3-01 Touch and Type |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs C2-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs C2-03 Touch and Type |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs C2-06 Touch and Type |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs X3-02.5 Touch and Type |
![]() | ![]() | X3-02 Touch and Type vs LG Wink Pro C305 |
![]() | ![]() | Nokia C5-03 vs X3-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs X3-02 Touch and Type |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs X3-02 Touch and Type |