Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia Z1 Compact (5 ý kiến)

hieuarc86Xperia Z1 Compact mẫu mã phong phú , nhiều màu lựa chọn(3.605 ngày trước)

trangvth88Xperia Z1 Compact có thiết kế nhiều màu sắc chọn lựa hơn cơ bản màu sắc cứ sặc sỡ là mình thích rồi(3.606 ngày trước)

meoca212Xperia Z1 Compact máy khá đẹp, chụp ảnh của Xperia cũng nổi(3.624 ngày trước)

hoalacanh2Chơi game mượt lắm. pin ko nóng ko phồng rất chi là bền pin(3.635 ngày trước)

hoccodon6kiểu dáng đẹp hơn.cấu hình mạnh hơn,(3.864 ngày trước)
Ý kiến của người chọn One mini 2 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z1 Compact D5503 Black đại diện cho Xperia Z1 Compact | vs | HTC One mini 2 Gray Asia Version đại diện cho One mini 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Xperia | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | Corning Gorilla Glass 3
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2300mAh | vs | Li-Po 2110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xám tro | Màu | |||||
Trọng lượng | 137g | vs | 137g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 127 x 64.9 x 9.5 mm | vs | 137.4 x 65 x 10.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs G Vista | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2a | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo Duos vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Moto G vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
One Max vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Vu 3 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Blackberry Passport |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Blackberry Classic |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Blackberry 9720 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs G Vista |
![]() | ![]() | One mini 2 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | LG Volt vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Moto E vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs One mini 2 |
![]() | ![]() | lg g3 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | G2 mini vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | LG G2 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs One mini 2 |