Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia Z1 Compact (4 ý kiến)

phimtoancauĐẹp hơn nhưng pin chờ khỏe hơn, mới nhất, thương hiệu toàn cầu(3.665 ngày trước)

xedienxinGiá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc mới nhất, đẹp hơn hay hơn các sản phẩm khác(3.665 ngày trước)

tramlikemàn hình cảm ứng, thiết kế sang trọng, nghe nhạc(3.849 ngày trước)

hoccodon6lướt web nhanh hơn. được ưa chuộng nhiều hơn tại vn(3.898 ngày trước)
Ý kiến của người chọn G Vista (1 ý kiến)

hakute6màu sắc tinh tế thiết kế sang trọng độc đáo(3.830 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z1 Compact D5503 Black đại diện cho Xperia Z1 Compact | vs | LG G Vista đại diện cho G Vista | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Xperia | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 960 x 540pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1.5GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | 0.36 inch | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2300mAh | vs | Li-Ion 3200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18giờ | vs | 15giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | 515giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 137g | vs | 168g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 127 x 64.9 x 9.5 mm | vs | 152 x 79.2 x 9.14mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2a | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo Duos vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Moto G vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
One Max vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Vu 3 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | G Vista vs LG G3 S |
![]() | ![]() | G Vista vs LG L60 |
![]() | ![]() | G Vista vs LG L50 |
![]() | ![]() | G Vista vs LG L30 |
![]() | ![]() | G Vista vs LG L20 |
![]() | ![]() | G Vista vs LG G3 A |
![]() | ![]() | lg g3 vs G Vista |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs G Vista |
![]() | ![]() | HTC One vs G Vista |
![]() | ![]() | HTC One SV vs G Vista |
![]() | ![]() | HTC One SU vs G Vista |
![]() | ![]() | HTC One SC vs G Vista |
![]() | ![]() | HTC One ST vs G Vista |
![]() | ![]() | HTC One VX vs G Vista |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs G Vista |
![]() | ![]() | HTC One XL vs G Vista |
![]() | ![]() | HTC One S vs G Vista |
![]() | ![]() | HTC One X vs G Vista |
![]() | ![]() | HTC One V vs G Vista |
![]() | ![]() | One mini 2 vs G Vista |
![]() | ![]() | G2 mini vs G Vista |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs G Vista |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs G Vista |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs G Vista |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs G Vista |
![]() | ![]() | LG G2 vs G Vista |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs G Vista |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs G Vista |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs G Vista |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs G Vista |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs G Vista |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs G Vista |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs G Vista |