Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia Z1s (1 ý kiến)

hoccodon6hệ điều hành của máy ổn định, tôi thích hãng này(3.943 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia Z1 Compact (1 ý kiến)

cuongjonstone123Xperia Z1 Compact gần như vẫn giữ nguyên kiểu thiết kế chống nước,(4.041 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z1s C6916 (Xperia Z1S 4G LTE) đại diện cho Xperia Z1s | vs | Sony Xperia Z1 Compact D5503 Black đại diện cho Xperia Z1 Compact | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial | vs | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 2300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 15giờ | vs | 18giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 620giờ | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 162g | vs | 137g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 145.7 x 73.9 x 8.6 mm | vs | 127 x 64.9 x 9.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia Z1s vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs G Vista | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Xperia Z2a | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo Duos vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Moto G vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
One Max vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Vu 3 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs G2 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs lg g3 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs G Vista |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2a |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo Duos vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy Note III Neo vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Moto G vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | One Max vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | LG G2 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Lumia 525 vs Xperia Z1 Compact |