Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia Z1 Compact (1 ý kiến)

luanlovely6máy mỏng, nhẹ phù hợp với cac lứa tuổi(3.886 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Alpha (5 ý kiến)

anht401Quá trình bảo mật đã lên một tầm cao mới với cảm biến vân tay trên Samsung Galaxy Alpha. Cảm biến vân tay cực nhạy nằm ngay trên phím Home cho phép bạn mở khóa cực nhanh và an toàn. Hơn thế nữa, khi bạn thanh toán trực tuyến trên Paypal sẽ không cần mất thời gian nhập mật khẩu phiền phức, chỉ cần một cái vuốt nhẹ, quá trình thanh toán đã hoàn tất.(3.416 ngày trước)
Mở rộng

phimtoancauXperia Z1 nhìn không thanh thoát , dang nhìn xấu quá(3.644 ngày trước)

xedienxinGiá cạnh tranh, máy đẹp hơn, cấu hình mới nhất(3.646 ngày trước)

hoccodon6Xperia Z1 nhìn không thanh thoát , dang nhìn xấu quá(3.863 ngày trước)

hakute6máy thiết kế đẹp,cấu hình cao chạy đồ họa rất tốt(3.880 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z1 Compact D5503 Black đại diện cho Xperia Z1 Compact | vs | Samsung Galaxy Alpha (Galaxy Alfa / SM-G850F) Black đại diện cho Galaxy Alpha | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Xperia | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | ARM Cortex A15 (1.8 GHz Quad-core) & Cortex A7 (1.3 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Mali-T628 MP6 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 20.7Megapixel | vs | 12Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • Karaoke • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display - X-Reality Engine - 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama - Stereo FM radio with RDS - ANT+ support - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - ANT+ support
- Dropbox (50 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP4/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Organizer - Photo/video editor - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2300mAh | vs | Li-Ion 1860mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 137g | vs | 115g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 127 x 64.9 x 9.5 mm | vs | 132.4 x 65.5 x 6.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs G Vista | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs Xperia Z2a | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo Duos vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III Neo vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Moto G vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
One Max vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Vu 3 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs iPhone 6 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs iPhone 6 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Note 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Note Edge |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Xperia Z3 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Xperia E3 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Motorola Nexus 6 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Lumia 535 dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Lumia 535 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Xperia E4g |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Xperia E4g Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Galaxy S6 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Galaxy S6 Edge |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs HTC One M9 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | Blackberry Z3 vs Galaxy Alpha |