Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Note III Neo hay Xperia Z1 Compact, Galaxy Note III Neo vs Xperia Z1 Compact

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Note III Neo hay Xperia Z1 Compact đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy Note III Neo
( 9 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Xperia Z1 Compact
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
9
4
Galaxy Note III Neo
Xperia Z1 Compact

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Note 3 Neo 3G SM-N750
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy Note 3 Neo LTE+ SM-N7505
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Sony Xperia Z1 Compact D5503 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Sony Xperia Z1 Compact D5503 Lime
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Điện thoại Sony Xperia Z1 Compact D5503 Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Sony Xperia Z1 Compact D5503 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Note III Neo (7 ý kiến)
dailydaumo1mình từng dùng nên thấy máy tốt(3.414 ngày trước)
nijianhapkhauHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng mới nhất sành điệu hơn(3.425 ngày trước)
xedienhanoiXủ lý nhanh đẹp hơn, máy khỏe , tính năng mới nhất(3.440 ngày trước)
xedienxinGiá cạnh tranh, máy đẹp hơn, cấu hình mới nhất(3.446 ngày trước)
phimtoancauHỗ trợ nhắn tin nhanh hơn, đẹp hơn xỷ lý mượt mà(3.447 ngày trước)
shopngoctram69galaxy note 2 người chọn xperia z1 4 người(3.687 ngày trước)
SonBostoneNote III chỉ thua mỗi iPhone thôi, còn với Xperia thì Mình nghĩ chưa đủ tầm để so sánh....(3.946 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia Z1 Compact (4 ý kiến)
luanlovely6Cấu hình cao, độ bền cao, hình dáng thiết kế đẹp..(3.833 ngày trước)
hakute6nhìn đẳng cấp hơn
- hệ điều hành dễ sử dụng hơn(4.044 ngày trước)
hoccodon61 lần nữa chọn con này vì rất đẹp và thời trang(4.054 ngày trước)
chiocoshoptuy màn hình không đủ lớn bằng nhưng cấu hình khá hơn(4.073 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Note 3 Neo 3G SM-N750
đại diện cho
Galaxy Note III Neo
vsSony Xperia Z1 Compact D5503 Black
đại diện cho
Xperia Z1 Compact
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSony XperiaHãng sản xuất
Chipset1.3 GHz Quad-corevsKrait 400 (2.2GHz Quad-core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-T624vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs20.7MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- TouchWiz UI
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR
- S-Voice natural language commands and dictation
- Air gestures
- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input (Swype)
vs- IP58 certified - dust proof and water resistant over 1 meter and 30 minutes
- Triluminos display
- X-Reality Engine
- 1/2.3'' sensor size, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama
- Stereo FM radio with RDS
- ANT+ support
- SNS integration
- TV-out (via MHL A/V link)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 3100 mAhvsLi-Ion 2300mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs18giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs600giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng163gvs137gTrọng lượng
Kích thước148.4 x 77.4 x 8.6 mmvs127 x 64.9 x 9.5 mmKích thước
D

Đối thủ